Bunyodkor
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Qizilqum

Bunyodkor vs Qizilqum

Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 1-3 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 1, hòa 3, Qizilqum thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 1
Sân vận động
Milliy Stadion, Tashkent
Phong độ
LLLLL Bunyodkor
WLWWL Qizilqum
  1. 26' 0-1 G. Kukhianidze
  2. 33' 0-2 S. Jo'rabekov
  3. 41' N. Normurodov
  4. 45'+3 0-3 S. Shukurullayev
  5. HT0-2
  6. 46' B. Tupliyev S. Izzatov
  7. 46' R. Azimov M. Mirakhmadov
  8. 46' U. Sultonov T. Jović
  9. 57' D. Rakhmatilloyev S. Rahmatullayev
  10. 65' A. To'raqulov N. Normurodov
  11. 68' A. Muzaffarov F. Jumankuziev
  12. 78' T. Abdukholikov 1-3
  13. 83' M. Olimjonov M. Rašo
  14. 83' I. Vahobov G. Kukhianidze
  15. 83' S. Fayziev S. Jorabekov
  16. FT1-3

Đội hình

Bunyodkor HLV: I. Bubalo
  1. M. Ljubić
  2. N. Normurodov ▼ 65'
  3. M. Rašo ▼ 83'
  4. S. Zeljković
  5. M. Makhamadjonov
  6. F. Čirjak
  7. U. Ismonaliyev
  8. S. Izzatov ▼ 46'
  9. T. Abdukholikov
  10. T. Jović ▼ 46'
  11. M. Mirakhmadov ▼ 46'

Dự bị 9

  1. B. Tupliyev ▲ 46'
  2. R. Azimov ▲ 46'
  3. U. Sultonov ▲ 46'
  4. A. To'raqulov ▲ 65'
  5. M. Olimjonov ▲ 83'
  6. A. To'lqunbekov
  7. O. Karimov
  8. S. Karimov
  9. T. To'khtasinov
Qizilqum HLV: J. Saidov
  1. R. Ozols
  2. N. Tarasov
  3. F. Jumankuziev ▼ 68'
  4. S. Jo'rabekov
  5. S. Shukurullayev
  6. G. Kukhianidze ▼ 83'
  7. A. Usmanov
  8. J. Ubaydullaev
  9. A. Shulaia
  10. D. Anvarov
  11. S. Rahmatullayev ▼ 57'

Dự bị 9

  1. D. Rakhmatilloyev ▲ 57'
  2. A. Muzaffarov ▲ 68'
  3. I. Vahobov ▲ 83'
  4. S. Fayziev ▲ 83'
  5. A. Asadov
  6. F. Kambarov
  7. K. Abdualimov
  8. K. Sayyotov
  9. S. Tursunov

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
38Ghi được35
45Thủng lưới43
1.12Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu