Qizilqum vs Bunyodkor
Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 3-1 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 10 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 6, hòa 3, Bunyodkor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 2
- Sân vận động
- OKMK Sport Majmuasi, Almalyk
- Trọng tài
- I. Tantashev
- Phong độ
- WLWWL Qizilqum
- LLLLL Bunyodkor
- 39' M. Mahamadjonov
- 45'+2 J. Omonov
- 45'+1 S. Djuraev 1-0
- HT1-0
- 47' T. Abdukholikov 2-0
- 53' E. Baydullaev
- 63' ▲ B. Tupliyev ▼ R. Yuldashev
- 63' ▲ F. Narh ▼ I. Gbadamosi
- 71' I. Tukhtakhujaev
- 75' A. Stanisavljević 3-0
- 78' B. Tupliyev
- 79' ▲ H. Ergashboyev ▼ U. Ismonaliyev
- 79' ▲ O. Abdurakhmanov ▼ M. Makhamadjonov
- 82' ▲ J. Azimov ▼ S. Djuraev
- 86' ▲ S. Mustafayev ▼ A. Stanisavljević
- 90'+2 3-1 D. Juraev11m
- FT3-1
Đội hình
- I. Nesterov
- I. Tukhtakhujaev
- B. Yuldashov
- O. Zoteev
- S. Mukhammadiyev
- A. Dmitrijev
- A. Stanisavljević ▼ 86'
- E. Boydullayev
- S. Shaakhmedov
- T. Abdukholikov
- S. Djuraev ▼ 82'
Dự bị 9
- J. Azimov ▲ 82'
- S. Mustafayev ▲ 86'
- A. Usmanov
- F. Kambarov
- G. Ritacco
- J. Ilyosov
- K. Abdualimov
- S. Turopov
- T. Nabiyev
- S. Sultanov
- D. Ergashev
- D. Juraev
- A. Ulmasaliev
- J. O'rozov
- M. Makhamadjonov ▼ 79'
- U. Ismonaliyev ▼ 79'
- S. Izzatov
- R. Yuldashev ▼ 63'
- U. Rahmonaliyev
- I. Gbadamosi ▼ 63'
Dự bị 9
- B. Tupliyev ▲ 63'
- F. Narh ▲ 63'
- H. Ergashboyev ▲ 79'
- O. Abdurakhmanov ▲ 79'
- F. Mirakhmatov
- G'. Azizxo'jayev
- M. Kakhramonov
- S. Karimov
- S. Khursandov
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 47 - 18 | +29 | 54 | |
| 2 | 26 | 33 - 15 | +18 | 53 | |
| 3 | 26 | 37 - 16 | +21 | 49 | |
| 4 | 26 | 44 - 23 | +21 | 44 | |
| 5 | 26 | 34 - 36 | -2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 31 | 0 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 10 | 26 | 19 - 27 | -8 | 32 | |
| 11 | 26 | 25 - 44 | -19 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 13 | 26 | 21 - 38 | -17 | 22 | |
| 14 | 26 | 24 - 47 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
38Ghi được40
40Thủng lưới41
1.23Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai25