Qizilqum
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bunyodkor

Qizilqum vs Bunyodkor

Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 1-0 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 2 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 6, hòa 3, Bunyodkor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 14
Sân vận động
Markaziy Stadion, Qarshi
Phong độ
WLWWL Qizilqum
LLLLL Bunyodkor
  1. HT0-0
  2. 57' M. G'iyosov 1-0
  3. 64' N. Normurodov S. Jorabekov
  4. 64' T. Abdukholikov A. Filipović
  5. 64' U. Ismonaliyev A. Muqimjonov
  6. 70' R. Yuldashev F. Čirjak
  7. 72' M. Mirakhmadov L. Kaçorri
  8. 74' A. Usmanov
  9. 78' S. Rahmatullayev G. Kukhianidze
  10. 81' S. Shukurullayev F. Kambarov
  11. 88' D. Anvarov A. Shulaia
  12. 88' I. Vahobov M. Giyosov
  13. FT1-0

Đội hình

Qizilqum HLV: J. Saidov
  1. R. Ozols
  2. N. Tarasov
  3. G. Kukhianidze ▼ 78'
  4. F. Kambarov ▼ 81'
  5. A. Usmanov
  6. J. Ubaydullaev
  7. A. Shulaia ▼ 88'
  8. A. Gafurov
  9. B. Qosimov
  10. M. G'iyosov
  11. E. Lobjanidze

Dự bị 9

  1. S. Rahmatullayev ▲ 78'
  2. S. Shukurullayev ▲ 81'
  3. D. Anvarov ▲ 88'
  4. I. Vahobov ▲ 88'
  5. A. Tursunov
  6. D. Rakhmatilloyev
  7. F. Jumankuziev
  8. K. Abdualimov
  9. K. Sayyotov
Bunyodkor HLV: S. Arslanov
  1. M. Ljubić
  2. B. Yo'ldoshev
  3. M. Rašo
  4. I. Urata
  5. S. Jo'rabekov
  6. A. Muqimjonov ▼ 64'
  7. F. Čirjak ▼ 70'
  8. M. Olimjonov
  9. A. To'lqunbekov
  10. A. Filipović ▼ 64'
  11. L. Kaçorri ▼ 72'

Dự bị 9

  1. N. Normurodov ▲ 64'
  2. T. Abdukholikov ▲ 64'
  3. U. Ismonaliyev ▲ 64'
  4. R. Yuldashev ▲ 70'
  5. M. Mirakhmadov ▲ 72'
  6. S. Karimov
  7. A. To'raqulov
  8. B. Tupliyev
  9. O. Karimov

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
35Ghi được38
43Thủng lưới45
1.09Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu