Bunyodkor
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Qizilqum

Bunyodkor vs Qizilqum

Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 2-2 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 1, hòa 3, Qizilqum thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 21
Sân vận động
Milliy Stadion, Tashkent
Phong độ
LLLLL Bunyodkor
WLWWL Qizilqum
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 I. Kenjabaev
  3. 58' A. Ulmasaliev 1-1
  4. 59' A. Tulkunbekov R. Yuldashev
  5. 59' U. Sultonov F. Utkirov
  6. 70' G. Kukhianidze A. Sanayev
  7. 75' 1-2 M. G'iyosov
  8. 82' U. Sultonov 2-2
  9. 87' A. Usmanov
  10. 88' J. Khakimov F. Ikramov
  11. 88' F. Utkirov
  12. 90' S. Shukurullayev J. Mannonov
  13. 90' M. Simonovski I. Kenjabaev
  14. 90' D. Anvarov M. Rahmatov
  15. 90'+5 I. Ifeanyi
  16. FT2-2

Đội hình

Bunyodkor HLV: A. Krestinin
  1. S. Karimov
  2. A. Ulmasaliev
  3. Taira
  4. A. Nosko
  5. F. Ikramov ▼ 88'
  6. S. Izzatov
  7. R. Yuldashev ▼ 59'
  8. S. Abdurahmonov
  9. B. Tupliyev
  10. I. Ivanović
  11. F. Utkirov ▼ 59'

Dự bị 9

  1. A. Tulkunbekov ▲ 59'
  2. U. Sultonov ▲ 59'
  3. J. Khakimov ▲ 88'
  4. A. Anvarov
  5. A. Ismatullaev
  6. D. Ergashev
  7. M. Olimjonov
  8. N.Ahmadjonov
  9. S. Sultanov
Qizilqum HLV: T. Agamyradow
  1. J. Ilyosov
  2. N. Tarasov
  3. J. Mannonov ▼ 90'
  4. M. Rahmatov ▼ 90'
  5. A. Sanayev ▼ 70'
  6. A. Usmanov
  7. A. Shulaia
  8. I. Ifeanyi
  9. I. Kenjabaev ▼ 90'
  10. M. G'iyosov
  11. S. Djuraev

Dự bị 9

  1. G. Kukhianidze ▲ 70'
  2. D. Anvarov ▲ 90'
  3. M. Simonovski ▲ 90'
  4. S. Shukurullayev ▲ 90'
  5. A. Makosin
  6. A. Tursunov
  7. D. Rakhmatilloyev
  8. I. Toshpulatov
  9. K. Abdualimov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu30
37Ghi được27
44Thủng lưới37
1.03Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu