Qizilqum vs Bunyodkor
Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 2-0 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 30 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 6, hòa 3, Bunyodkor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 8
- Sân vận động
- Yoshlar Sport Majmuasi, Navoiy
- Phong độ
- WLWWL Qizilqum
- LLLLL Bunyodkor
- 38' I. Kenjabaev 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Ismatullaev ▼ D. Ergashev
- 53' I. Toshpulatov11m 2-0
- 58' ▲ A. Anvarov ▼ J. Yoqubov
- 58' ▲ M. Makhamadjonov ▼ S. Abdurahmonov
- 75' ▲ I. Vahobov ▼ J. Kholturayev
- 76' ▲ U. Sultonov ▼ D. Abdumannopov
- 79' ▲ M. Kakhramonov ▼ R. Yuldashev
- 83' ▲ M. Rahmatov ▼ I. Toshpulatov
- 90'+8 J. Saidov
- 90'+8 ▲ A. Muzaffarov ▼ I. Kenjabaev
- FT2-0
Đội hình
- J. Ilyosov
- N. Tarasov
- S. Shukurullayev
- A. Sanayev
- A. Usmanov
- I. Ifeanyi
- I. Toshpulatov ▼ 83'
- I. Kenjabaev ▼ 90'
- D. Rakhmatilloyev
- S. Djuraev
- J. Kholturayev ▼ 75'
Dự bị 9
- I. Vahobov ▲ 75'
- M. Rahmatov ▲ 83'
- A. Muzaffarov ▲ 90'
- A. Makosin
- A. Nizomov
- D. Anvarov
- G'. Rizoqulov
- M. Usmonov
- S. Rahmatov
- S. Sultanov
- D. Ergashev ▼ 46'
- A. Ulmasaliev
- J. Yoqubov ▼ 58'
- J. Urozov
- A. Nosko
- U. Ismonaliyev
- S. Izzatov
- R. Yuldashev ▼ 79'
- D. Abdumannopov ▼ 76'
- S. Abdurahmonov ▼ 58'
Dự bị 9
- A. Ismatullaev ▲ 46'
- A. Anvarov ▲ 58'
- M. Makhamadjonov ▲ 58'
- U. Sultonov ▲ 76'
- M. Kakhramonov ▲ 79'
- A. To'raqulov
- A. Zevadinov
- M. Olimjonov
- S. Karimov
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu36
27Ghi được37
37Thủng lưới44
0.9Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai20