Bunyodkor vs Qizilqum
Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 1-2 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 10 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 1, hòa 3, Qizilqum thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Tashkent
- Trọng tài
- T. Tukhtasinov
- Phong độ
- LLLLL Bunyodkor
- WLWWL Qizilqum
- 10' 0-1 T. Abdukholikov
- 23' M. Fozilov
- HT0-1
- 54' 0-2 T. Abdukholikov
- 62' ▲ B. Tupliyev ▼ D. Pobulić
- 62' ▲ D. Jaloliddinov ▼ P. Mogilevets
- 64' A. Dmitrijev
- 73' ▲ D. Juraev ▼ P. Komolafe
- 73' ▲ S. Mustafoyev ▼ A. Dmitrijev
- 76' ▲ U. Ismonaliyev ▼ U. Sultonov
- 79' J. Khakimov 1-2
- 85' ▲ A. Stanisavljević ▼ A. Usmanov
- 85' ▲ O. Tolmasov ▼ I. Kenjabaev
- 90'+1 ▲ O. Abduholiqov ▼ T. Abdukholikov
- FT1-2
Đội hình
- Z. Safaev
- A. Ulmasaliev
- J. Yoqubov
- P. Mogilevets ▼ 62'
- F. Narh
- D. Pobulić ▼ 62'
- R. Yuldashev
- M. Olimjonov
- U. Sultonov ▼ 76'
- M. Fozilov
- J. Khakimov
Dự bị 9
- B. Tupliyev ▲ 62'
- D. Jaloliddinov ▲ 62'
- U. Ismonaliyev ▲ 76'
- F. Mirakhmatov
- G'. Azizxo'jayev
- M. Kakhramonov
- S. Izzatov
- S. Sultanov
- A. Ismatullaev
- I. Nesterov
- O. Zoteev
- S. Muhammadiyev
- A. Dmitrijev ▼ 73'
- F. Kambarov
- S. Shaakhmedov
- A. Usmanov ▼ 85'
- I. Kenjabaev ▼ 85'
- T. Abdukholikov ▼ 90'
- S. Djuraev
- P. Komolafe ▼ 73'
Dự bị 9
- D. Juraev ▲ 73'
- S. Mustafoyev ▲ 73'
- A. Stanisavljević ▲ 85'
- O. Tolmasov ▲ 85'
- O. Abduholiqov ▲ 90'
- A. Sanayev
- D. Anvarov
- J. Ilyosov
- K. Abdualimov
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 47 - 18 | +29 | 54 | |
| 2 | 26 | 33 - 15 | +18 | 53 | |
| 3 | 26 | 37 - 16 | +21 | 49 | |
| 4 | 26 | 44 - 23 | +21 | 44 | |
| 5 | 26 | 34 - 36 | -2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 31 | 0 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 10 | 26 | 19 - 27 | -8 | 32 | |
| 11 | 26 | 25 - 44 | -19 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 13 | 26 | 21 - 38 | -17 | 22 | |
| 14 | 26 | 24 - 47 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
40Ghi được38
41Thủng lưới40
1.33Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai22