Bunyodkor
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Qizilqum

Bunyodkor vs Qizilqum

Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 1-0 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 4 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 1, hòa 3, Qizilqum thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 24
Sân vận động
Milliy Stadion, Tashkent
Trọng tài
E. Tursunov
Phong độ
LLLLL Bunyodkor
WLWWL Qizilqum
  1. 13' E. Grigalashvili
  2. 26' I. Kenjabaev
  3. 43' L. Turaev
  4. HT0-0
  5. 46' J. Azimov F. Kambarov
  6. 55' N. Tukhtasinov
  7. 61' O. Abdurakhmanov
  8. 76' M. Mirakhmadov O. Abdurakhmanov
  9. 78' D. Khasanov M. Vatsadze
  10. 79' A. Abdullayev
  11. 84' M. Kakhramonov
  12. 90' M. Olimjonov I. Gbadamosi
  13. 90'+6 K. Giyosov11m 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Bunyodkor HLV: S. Maqsudov
  1. S. Karimov
  2. A. Ulmasaliev
  3. U. Abdullayev
  4. L. Turayev
  5. O. Abdurakhmanov ▼ 76'
  6. M. Kakhramonov
  7. N. Tukhtasinov
  8. S. Izzatov
  9. A. Abdullayev
  10. K. Giyosov
  11. I. Gbadamosi ▼ 90'

Dự bị 9

  1. M. Mirakhmadov ▲ 76'
  2. M. Olimjonov ▲ 90'
  3. D. Ergashev
  4. F. Mirakhmatov
  5. G'. Azizxo'jayev
  6. R. Yuldashev
  7. U. Rahmonaliyev
  8. U. Sultonov
  9. Z. Safaev
Qizilqum HLV: K. Aktamov
  1. I. Nesterov
  2. I. Tukhtakhujaev
  3. S. Mustafayev
  4. O. Tolmasov
  5. G. Kukhianidze
  6. E. Grigalashvili
  7. F. Kambarov ▼ 46'
  8. E. Boydullayev
  9. M. Ubaydullaev
  10. I. Kenzabaev
  11. M. Vatsadze ▼ 78'

Dự bị 9

  1. J. Azimov ▲ 46'
  2. D. Khasanov ▲ 78'
  3. A. Makosin
  4. A. Umarjonov
  5. A. Usmanov
  6. B. Sadullaev
  7. K. Abdualimov
  8. M. Qosimov
  9. V. Aleksin

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 51 - 18 +33 60
2
Sogdiana
26 28 - 15 +13 47
3
Olmaliq
26 34 - 25 +9 47
4
Nasaf
26 42 - 24 +18 45
5
Bunyodkor
26 43 - 30 +13 45
6
Navbahor
26 23 - 19 +4 39
7
Lokomotiv
26 37 - 32 +5 39
8
Kokand-1912
26 37 - 36 +1 36
9
Qizilqum
26 26 - 29 -3 31
10
Surkhon
26 17 - 43 -26 25
11
Metalourg
26 22 - 35 -13 25
12
Mash'al
26 21 - 35 -14 23
13
Andijan
26 22 - 41 -19 19
14
Turan
26 16 - 37 -21 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
59Ghi được35
34Thủng lưới34
1.84Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu