Qizilqum vs Bunyodkor
Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 2-1 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 26 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 6, hòa 3, Bunyodkor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 11
- Sân vận động
- Yoshlar Sport Majmuasi, Navoiy
- Trọng tài
- F. Norsafarov
- Phong độ
- WLWWL Qizilqum
- LLLLL Bunyodkor
- 9' M. Mirakhmadov
- 10' L. Turaev
- 20' E. Boydullayev 1-0
- 35' N. Tukhtasinov
- 36' F. Kambarov
- 39' M. Vatsadze 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Rashidov ▼ L. Turayev
- 46' ▲ S. Izzatov ▼ D. Ergashev
- 63' ▲ S. Djuraev ▼ F. Kambarov
- 65' ▲ M. Kakhramonov ▼ U. Abdullayev
- 76' 2-1 M. Mirakhmadov
- 79' ▲ B. Sadullaev ▼ J. Azimov
- 85' S. Izzatov
- 85' M. Ubaydullaev
- FT2-1
Đội hình
- I. Nesterov
- I. Tukhtakhujaev
- S. Mustafayev
- O. Tolmasov
- J. Azimov ▼ 79'
- G. Kukhianidze
- E. Grigalashvili
- F. Kambarov ▼ 63'
- E. Boydullayev
- M. Ubaydullaev
- M. Vatsadze
Dự bị 9
- S. Djuraev ▲ 63'
- B. Sadullaev ▲ 79'
- A. Makosin
- A. Usmanov
- D. Khasanov
- K. Abdualimov
- M. Qosimov
- S. Sagdullayev
- I. Kenjayev
- R. Yagudin
- D. Ergashev ▼ 46'
- A. Ulmasaliev
- U. Abdullayev ▼ 65'
- L. Turayev ▼ 46'
- N. Tukhtasinov
- F. Ikramov
- R. Yuldashev
- A. Abdullayev
- K. Giyosov
- M. Mirakhmadov
Dự bị 9
- S. Izzatov ▲ 46'
- S. Rashidov ▲ 46'
- M. Kakhramonov ▲ 65'
- D. Talkhatov
- I. Gbadamosi
- O. Abdurakhmanov
- S. Abdullajonov
- S. Erkinov
- S. Karimov
Thống kê
11
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 60 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 34 - 25 | +9 | 47 | |
| 4 | 26 | 42 - 24 | +18 | 45 | |
| 5 | 26 | 43 - 30 | +13 | 45 | |
| 6 | 26 | 23 - 19 | +4 | 39 | |
| 7 | 26 | 37 - 32 | +5 | 39 | |
| 8 | 26 | 37 - 36 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 26 - 29 | -3 | 31 | |
| 10 | 26 | 17 - 43 | -26 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 35 | -13 | 25 | |
| 12 | 26 | 21 - 35 | -14 | 23 | |
| 13 | 26 | 22 - 41 | -19 | 19 | |
| 14 | 26 | 16 - 37 | -21 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
35Ghi được59
34Thủng lưới34
1.13Bàn thắng mỗi trận1.84
9Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai36