North Carolina Courage W
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Houston Dash W

North Carolina Courage W vs Houston Dash W

Tỷ số chung cuộc: North Carolina Courage W 2-3 Houston Dash W tại NWSL Women, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: North Carolina Courage W thắng 4, hòa 1, Houston Dash W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NWSL Women · Group Stage
Phong độ
WWLWL North Carolina Courage W
WLLLL Houston Dash W
  1. 15' N. Staude N. Jacobs
  2. 37' A. Schlegel 1-0
  3. 42' 1-1 K. Faasse
  4. HT1-1
  5. 51' E. Ijeh · A. Schlegel 2-1
  6. 63' L. Thompson A. Schlegel
  7. 63' N. M. Bain A. Chapman
  8. 63' C. Larisey K. Faasse
  9. 73' M. Ivanovic K. van Zanten
  10. 73' K. Harper L. Ullmark
  11. 76' C. Wickenheiser R. Jackson
  12. 76' V. Boe Risa E. Parkinson
  13. 80' 2-2 C. Larisey · A. Patterson
  14. 85' L. Boattin P. K. Nielsen
  15. 90'+2 C. Okafor E. Ijeh
  16. 90'+1 C. Hardin M. Graham
  17. 90' 2-3 C. Larisey · L. Boattin
  18. FT2-3

Đội hình

North Carolina Courage W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mak Lind
  1. 1K. Sheridan 7.3
  2. 13R. Williams 6.9
  3. 4N. Jacobs ▼ 15' 6.6
  4. 25M. Bell 6.3
  5. 11F. Rauch 6.2
  6. 16R. Jackson ▼ 76' 6.5
  7. 20S. Koyama 6.7
  8. 19E. Parkinson ▼ 76' 6.7
  9. 35A. Schlegel ▼ 63' 7.3
  10. 10E. Ijeh ▼ 90' 6.5
  11. 2A. Sanchez 6.9

Dự bị 9

  1. 99M. White
  2. 18U. Shiragaki
  3. 12N. Staude ▲ 15' 6.6
  4. 17D. Weatherholt
  5. 14C. Wickenheiser ▲ 76'
  6. 26V. Boe Risa ▲ 76'
  7. 33H. Betfort
  8. 7L. Thompson ▲ 63'
  9. 8C. Okafor ▲ 90'
Houston Dash W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Fabrice Gautrat
  1. 1J. Campbell 6.6
  2. 15A. Patterson 6.3
  3. 14P. K. Nielsen ▼ 85' 6.5
  4. 4L. Klenke 6.7
  5. 2A. Chapman ▼ 63' 6.9
  6. 30L. Ullmark ▼ 73' 6.9
  7. 19M. Graham ▼ 90' 6.5
  8. 24D. Colaprico 6.6
  9. 12K. van Zanten ▼ 73' 7.0
  10. 22K. Rader 6.9
  11. 23K. Faasse ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 40C. Delisle
  2. 10M. Berkely
  3. 27L. Boattin ▲ 85'
  4. 18C. Hardin ▲ 90'
  5. 8N. M. Bain ▲ 63'
  6. 47M. Ivanovic ▲ 73'
  7. 6M. Bright
  8. 9C. Larisey ▲ 63'
  9. 34K. Harper ▲ 73'

Thống kê

001
300
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm8
3Trúng đích2
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
1Phạt góc3
0Việt vị1
4Phạm lỗi4
1Cứu thua2
228Chuyền bóng162
192Chuyền chính xác131
84%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NJ/NY Gotham FC W
24 29 - 18 +11 48
2
Washington Spirit W
24 33 - 23 +10 43
3
Utah Royals W
24 41 - 30 +11 42
4
San Diego Wave W
24 34 - 27 +7 42
5
North Carolina Courage W
24 47 - 35 +12 39
6
Portland Thorns W
24 38 - 33 +5 39
7
Kansas City W
24 39 - 34 +5 38
8
Seattle Reign FC W
24 30 - 29 +1 37
9
Angel City W
24 40 - 28 +12 36
10
Denver Summit W
24 39 - 32 +7 32
11
Orlando Pride W
24 31 - 36 -5 30
12
Houston Dash W
24 29 - 34 -5 26
13
Boston Legacy W
24 31 - 40 -9 26
14
Bay FC W
24 24 - 34 -10 23
15
Racing Louisville W
24 35 - 47 -12 23
16
Chicago Red Stars W
24 14 - 54 -40 17
NWSL Women (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

12Trận đấu11
27Ghi được14
21Thủng lưới13
2.25Bàn thắng mỗi trận1.27
4Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn4
15Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu