North Carolina Courage W
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Houston Dash W

North Carolina Courage W vs Houston Dash W

Tỷ số chung cuộc: North Carolina Courage W 2-1 Houston Dash W tại NWSL Women, 21 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: North Carolina Courage W thắng 4, hòa 1, Houston Dash W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NWSL Women · Vòng 13
Phong độ
WWLWL North Carolina Courage W
WLLLL Houston Dash W
  1. 1' 0-1 A. Patterson
  2. 45' Sarah Puntigam
  3. HT0-1
  4. 46' M. Alozie A. Patterson
  5. 62' M. Bright R. Gareis
  6. 66' A. Sanchez R. Jackson
  7. 66' J. Shaw S. Koyama
  8. 66' H. Betfort C. Vine
  9. 67' Bárbara Olivieri
  10. 69' Sarah Puntigam
  11. 69' Sarah Puntigam
  12. 71' J. Shaw · M. Berkely 1-1
  13. 74' S. Schmidt D. Colaprico
  14. 74' M. Graham D. Sheehan
  15. 76' B. A. Pinto M. Berkely
  16. 76' F. Rauch T. Lussi
  17. 81' H. Betfort · M. Matsukubo 2-1
  18. 83' K. van Zanten B. Olivieri
  19. 90'+10 Hannah Betfort
  20. FT2-1

Đội hình

North Carolina Courage W Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Nathan Thackeray
  1. 1C. Murphy 6.9
  2. 7M. Berkely ▼ 76' 7.2
  3. 3K. Kurtz 7.7
  4. 27M. Bell 6.9
  5. 16R. Jackson ▼ 66' 7.2
  6. 13R. Williams 7.5
  7. 10D. O'Sullivan 6.9
  8. 20S. Koyama ▼ 66' 7.0
  9. 14T. Lussi ▼ 76' 7.3
  10. 22C. Vine ▼ 66' 6.5
  11. 34M. Matsukubo 7.3

Dự bị 9

  1. 44M. Bova
  2. 2A. Sanchez ▲ 66' 6.6
  3. 8B. A. Pinto ▲ 76' 6.6
  4. 11F. Rauch ▲ 76' 6.3
  5. 12N. Staude
  6. 17D. Weatherholt
  7. 19J. Shaw ▲ 66' 6.9
  8. 25M. Speck
  9. 30H. Betfort ▲ 66' 6.9
Houston Dash W Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Fabrice Gautrat
  1. 1J. Campbell 6.6
  2. 15A. Patterson ▼ 46' 7.5
  3. 4N. Jacobs 6.7
  4. 14P. K. Nielsen 7.2
  5. 20C. Westphal 6.9
  6. 17S. Puntigam 5.9
  7. 8D. Sheehan ▼ 74' 6.6
  8. 24D. Colaprico ▼ 74' 6.6
  9. 10B. Olivieri ▼ 83' 6.6
  10. 21R. Gareis ▼ 62' 6.9
  11. 11Y. Ryan 6.7

Dự bị 9

  1. 35A. Smith
  2. 6M. Bright ▲ 62' 6.7
  3. 7E. Duljan
  4. 12K. van Zanten ▲ 83' 7.0
  5. 13S. Schmidt ▲ 74' 7.0
  6. 22M. Alozie ▲ 46' 6.3
  7. 23M. Graham ▲ 74' 6.5
  8. 25K. Lind
  9. 29Rebeca

Thống kê

017
631
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm6
5Trúng đích2
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
7Phạt góc6
0Việt vị3
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
401Chuyền bóng367
332Chuyền chính xác285
83%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kansas City W
26 49 - 13 +36 65
2
Washington Spirit W
26 42 - 33 +9 44
3
Portland Thorns W
26 36 - 29 +7 40
4
Orlando Pride W
26 33 - 27 +6 40
5
Seattle Reign FC W
26 32 - 29 +3 39
6
San Diego Wave W
26 41 - 34 +7 37
7
Racing Louisville W
26 35 - 38 -3 37
8
NJ/NY Gotham FC W
26 35 - 25 +10 36
9
North Carolina Courage W
26 37 - 39 -2 35
10
Houston Dash W
26 27 - 39 -12 30
11
Angel City W
26 31 - 41 -10 27
12
Utah Royals W
26 28 - 42 -14 25
13
Bay FC W
26 26 - 41 -15 20
14
Chicago Red Stars W
26 32 - 54 -22 20

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được27
39Thủng lưới39
1.42Bàn thắng mỗi trận1.04
5Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu