Houston Dash W
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
North Carolina Courage W

Houston Dash W vs North Carolina Courage W

Tỷ số chung cuộc: Houston Dash W 4-1 North Carolina Courage W tại NWSL Women, 10 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dash W thắng 5, hòa 1, North Carolina Courage W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NWSL Women · Vòng 11
Sân vận động
PNC Stadium, Houston, Texas
Trọng tài
E. Garcia
Phong độ
WLLLL Houston Dash W
WWLWL North Carolina Courage W
  1. 4' 0-1 J. McDonald · K. Kurtz
  2. 6' B. Visalli 1-1
  3. 19' M. Oyster
  4. 24' R. Daly · N. Prince 2-1
  5. 26' S. Groom · K. Mewis 3-1
  6. HT3-1
  7. 56' M. Speck A. Rodriguez
  8. 57' R. Daly · B. Visalli 4-1
  9. 66' A. Erceg
  10. 68' H. Solaun D. OSullivan
  11. 68' R. Williams M. Mathias
  12. 72' G. Seiler S. Groom
  13. 75' T. Smith L. Williams
  14. 75' C. Roccaro Debinha
  15. 78' V. Latsko B. Visalli
  16. 79' J. Spencer H. Hanson
  17. 85' M. Abam N. Prince
  18. 85' M. Gomera-Stevens K. Mewis
  19. FT4-1

Đội hình

Houston Dash W HLV: J. Clarkson
  1. 1J. Campbell
  2. 25K. Naughton
  3. 2A. Chapman
  4. 11M. Oyster
  5. 13S. Schmidt
  6. 19K. Mewis ▼ 85'
  7. 6S. Groom ▼ 72'
  8. 9H. Hanson ▼ 79'
  9. 14B. Visalli ▼ 78'
  10. 3R. Daly
  11. 8N. Prince ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 5G. Seiler ▲ 72'
  2. 12V. Latsko ▲ 78'
  3. 22J. Spencer ▲ 79'
  4. 34M. Abam ▲ 85'
  5. 33M. Gomera-Stevens ▲ 85'
  6. 20L. Harris
  7. 35M. Alozie
  8. 29A. Hauksdóttir
  9. 27A. Schmidt
North Carolina Courage W HLV: S. Nahas
  1. 1C. Murphy
  2. 6A. Erceg
  3. 4C. Pickett
  4. 11M. Mathias ▼ 68'
  5. 3K. Kurtz
  6. 10Debinha ▼ 75'
  7. 8D. O'Sullivan
  8. 34A. James
  9. 14J. McDonald
  10. 12A. Rodriguez ▼ 56'
  11. 9L. Williams ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 25M. Speck ▲ 56'
  2. 19H. Solaun ▲ 68'
  3. 13R. Williams ▲ 68'
  4. 2T. Smith ▲ 75'
  5. 21C. Roccaro ▲ 75'
  6. 42S. Murphy
  7. 7D. Caldwell
  8. 27B. Ratcliffe
  9. 29R. Baisden

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portland Thorns W
24 33 - 17 +16 44
2
Seattle Reign FC W
24 37 - 24 +13 42
3
Washington Spirit W
24 29 - 26 +3 39
4
Chicago Red Stars W
24 28 - 28 0 38
5
NJ/NY Gotham FC W
24 29 - 21 +8 35
6
North Carolina Courage W
24 28 - 23 +5 33
7
Houston Dash W
24 31 - 31 0 32
8
Orlando Pride W
24 27 - 32 -5 28
9
Racing Louisville W
24 21 - 40 -19 22
10
Kansas City W
24 15 - 36 -21 16

So sánh

28Trận đấu29
35Ghi được37
33Thủng lưới32
1.25Bàn thắng mỗi trận1.28
6Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu