North Carolina Courage W
3 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Houston Dash W

North Carolina Courage W vs Houston Dash W

Tỷ số chung cuộc: North Carolina Courage W 3-4 Houston Dash W tại NWSL Women, 19 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: North Carolina Courage W thắng 4, hòa 1, Houston Dash W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NWSL Women · Vòng 7
Sân vận động
WakeMed Soccer Park, Cary, North Carolina
Trọng tài
A. Billeter
Phong độ
WWLWL North Carolina Courage W
WLLLL Houston Dash W
  1. 6' D. O'Sullivan 1-0
  2. 15' 1-1 M. Sánchez · S. Groom
  3. HT1-1
  4. 47' 1-2 E. Eddy
  5. 50' 1-3 E. Eddy · M. Sánchez
  6. 51' 1-4 N. Prince · M. Sánchez
  7. 57' D. Ordoñez · C. Pickett 2-4
  8. 59' Debinha 3-4
  9. 67' R. Williams M. Mathias
  10. 67' J. Daniels M. Berkely
  11. 70' C. Farquharson N. Prince
  12. 76' M. Sanchez
  13. 80' J. Anderson S. Groom
  14. 89' M. Abam M. Sánchez
  15. 90'+1 F. Tagliaferri B. Pinto
  16. FT3-4

Đội hình

North Carolina Courage W HLV: S. Nahas
  1. 1C. Murphy
  2. 6A. Erceg
  3. 4C. Pickett
  4. 11M. Mathias ▼ 67'
  5. 3K. Kurtz
  6. 7M. Berkely ▼ 67'
  7. 10Debinha
  8. 8D. O'Sullivan
  9. 5B. Pinto ▼ 90'
  10. 9Kerolin
  11. 12D. Ordoñez

Dự bị 9

  1. 13R. Williams ▲ 67'
  2. 15J. Daniels ▲ 67'
  3. 24F. Tagliaferri ▲ 90'
  4. 33J. Baucom
  5. 14K. Bowen
  6. 25M. Speck
  7. 16E. Gray
  8. 99K. Rowland
  9. 29R. Baisden
Houston Dash W HLV: J. Clarkson
  1. 1C. Campbell
  2. 13S. Schmidt
  3. 25K. Naughton
  4. 2A. Chapman
  5. 9H. Hanson
  6. 23A. Prisock
  7. 19E. Eddy
  8. 10S. Groom ▼ 80'
  9. 15M. Viggiano
  10. 8N. Prince ▼ 70'
  11. 7M. Sánchez ▼ 89'

Dự bị 8

  1. 28C. Farquharson ▲ 70'
  2. 29J. Anderson ▲ 80'
  3. 34M. Abam ▲ 89'
  4. 30N. Jacobs
  5. 18E. Ogle
  6. 12J. Ashley
  7. 33E. Dederick
  8. 21R. Gareis

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Seattle Reign FC W
22 32 - 19 +13 40
2
Portland Thorns W
22 49 - 24 +25 39
3
San Diego Wave W
22 32 - 21 +11 36
4
Houston Dash W
22 35 - 27 +8 36
5
Kansas City W
22 29 - 29 0 36
6
Chicago Red Stars W
22 34 - 28 +6 33
7
North Carolina Courage W
22 46 - 33 +13 32
8
Angel City W
22 23 - 27 -4 29
9
Racing Louisville W
22 23 - 35 -12 23
10
Orlando Pride W
22 22 - 45 -23 22
11
Washington Spirit W
22 26 - 33 -7 19
12
NJ/NY Gotham FC W
22 16 - 46 -30 13

So sánh

30Trận đấu29
62Ghi được43
42Thủng lưới42
2.07Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu