Houston Dash W vs North Carolina Courage W
Tỷ số chung cuộc: Houston Dash W 2-1 North Carolina Courage W tại NWSL Women, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dash W thắng 5, hòa 1, North Carolina Courage W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Vòng 15
- Phong độ
- WLLLL Houston Dash W
- WWLWL North Carolina Courage W
- 29' Jaedyn Shaw
- 32' 0-1 R. Jackson11m
- 39' K. van Zanten · M. Graham 1-1
- HT1-1
- 63' ▲ M. Bright ▼ E. Duljan
- 65' ▲ A. Sanchez ▼ J. Shaw
- 65' ▲ B. A. Pinto ▼ H. Betfort
- 65' ▲ F. Rauch ▼ T. Lussi
- 71' ▲ S. Puntigam ▼ D. Sheehan
- 71' ▲ M. Alozie ▼ K. van Zanten
- 72' Kaleigh Kurtz
- 74' ▲ Aline Gomes ▼ M. Berkely
- 77' Messiah Bright
- 82' ▲ S. Schmidt ▼ A. Chapman
- 90'+6 ▲ C. Vine ▼ R. Jackson
- 90' S. Schmidt 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Campbell 7.2
- 15A. Patterson 7.3
- 4N. Jacobs 6.6
- 14P. K. Nielsen 6.2
- 2A. Chapman ▼ 82' 6.6
- 24D. Colaprico 6.9
- 23M. Graham ⇢ 6.3
- 7E. Duljan ▼ 63' 6.9
- 8D. Sheehan ▼ 71' 6.3
- 12K. van Zanten ⚽ ▼ 71' 6.6
- 11Y. Ryan 7.3
Dự bị 9
- 35A. Smith
- 6M. Bright ▲ 63' 6.3
- 13S. Schmidt ⚽ ▲ 82' 7.7
- 17S. Puntigam ▲ 71' 6.9
- 19I. Briede
- 20C. Westphal
- 22M. Alozie ▲ 71' 6.3
- 25K. Lind
- 29Rebeca
- 1C. Murphy 6.2
- 27M. Bell 7.3
- 3K. Kurtz 6.7
- 7M. Berkely ▼ 74' 6.3
- 13R. Williams 6.9
- 10D. O'Sullivan 7.9
- 16R. Jackson ⚽ ▼ 90' 7.9
- 14T. Lussi ▼ 65' 6.7
- 19J. Shaw ▼ 65' 7.3
- 30H. Betfort ▼ 65' 6.7
- 34M. Matsukubo 7.2
Dự bị 9
- 44M. Bova
- 17D. Weatherholt
- 2A. Sanchez ▲ 65' 6.7
- 8B. A. Pinto ▲ 65' 6.3
- 22C. Vine ▲ 90'
- 20S. Koyama
- 25M. Speck
- 77Aline Gomes ▲ 74' 6.5
- 11F. Rauch ▲ 65' 6.7
Thống kê
01⚑2
⚑510
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm13
2Trúng đích4
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
2Phạt góc5
1Việt vị3
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
323Chuyền bóng430
238Chuyền chính xác339
74%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 13 | +36 | 65 | |
| 2 | 26 | 42 - 33 | +9 | 44 | |
| 3 | 26 | 36 - 29 | +7 | 40 | |
| 4 | 26 | 33 - 27 | +6 | 40 | |
| 5 | 26 | 32 - 29 | +3 | 39 | |
| 6 | 26 | 41 - 34 | +7 | 37 | |
| 7 | 26 | 35 - 38 | -3 | 37 | |
| 8 | 26 | 35 - 25 | +10 | 36 | |
| 9 | 26 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 10 | 26 | 27 - 39 | -12 | 30 | |
| 11 | 26 | 31 - 41 | -10 | 27 | |
| 12 | 26 | 28 - 42 | -14 | 25 | |
| 13 | 26 | 26 - 41 | -15 | 20 | |
| 14 | 26 | 32 - 54 | -22 | 20 |
So sánh
26Trận đấu26
27Ghi được37
39Thủng lưới39
1.04Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai24