Houston Dash W vs North Carolina Courage W
Tỷ số chung cuộc: Houston Dash W 3-0 North Carolina Courage W tại NWSL Women, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dash W thắng 5, hòa 1, North Carolina Courage W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Vòng 8
- Sân vận động
- Shell Energy Stadium, Houston, Texas
- Phong độ
- WLLLL Houston Dash W
- WWLWL North Carolina Courage W
- 43' Haley Hopkins
- 44' R. Bachmann · A. Patterson 1-0
- HT1-0
- 58' Ramona Bachmann
- 64' ▲ R. Jackson ▼ B. Pinto
- 65' ▲ B. St-Georges ▼ T. Lussi
- 66' ▲ C. Petersen ▼ A. West
- 68' B. Olivieri · M. Alozie 2-0
- 70' ▲ D. Ordoñez ▼ R. Bachmann
- 77' ▲ Andressa Alves ▼ B. Olivieri
- 77' ▲ S. Hirst ▼ S. Puntigam
- 77' ▲ V. Pickett ▼ N. Miura
- 78' D. Ordoñez 3-0
- 84' ▲ M. Speck ▼ A. Sanchez
- 84' ▲ L. Mertz ▼ F. Rauch
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Campbell 7.3
- 30A. Patterson ⇢ 7.6
- 3Tarciane 7.5
- 4N. Jacobs 7.3
- 7P. Nielsen 6.9
- 15B. Olivieri ⚽ ▼ 77' 7.6
- 17S. Puntigam ▼ 77' 6.3
- 13S. Schmidt 7.2
- 16A. West ▼ 66' 6.5
- 28R. Bachmann ⚽ ▼ 70' 7.7
- 11M. Alozie ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 8C. Petersen ▲ 66' 6.6
- 9D. Ordoñez ⚽ ▲ 70' 7.5
- 10Andressa Alves ▲ 77' 6.6
- 20S. Hirst ▲ 77' 6.3
- 33J. Harris
- 18H. Hinz
- 26M. Ayson
- 14Y. Nagasato
- 19B. Briede
- 1C. Murphy 6.5
- 3K. Kurtz 6.5
- 7M. Berkely 6.3
- 11F. Rauch ▼ 84' 6.2
- 13R. Williams 6.5
- 6N. Miura ▼ 77' 6.7
- 8B. Pinto ▼ 64' 6.6
- 14T. Lussi ▼ 65' 6.2
- 2A. Sanchez ▼ 84' 7.7
- 5H. Hopkins 6.3
- 34M. Matsukubo 7.0
Dự bị 9
- 16R. Jackson ▲ 64' 6.2
- 23B. St-Georges ▲ 65' 6.7
- 94V. Pickett ▲ 77' 6.2
- 25M. Speck ▲ 84' 6.3
- 19L. Mertz ▲ 84' 7.0
- 44M. Bova
- 21M. McCutcheon
- 15J. Winebrenner
- 4J. Dorsey
Thống kê
01⚑2
⚑510
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm13
6Trúng đích3
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
2Phạt góc5
5Việt vị1
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
281Chuyền bóng522
196Chuyền chính xác438
70%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 46 - 20 | +26 | 60 | |
| 2 | 26 | 51 - 28 | +23 | 56 | |
| 3 | 26 | 41 - 20 | +21 | 56 | |
| 4 | 26 | 57 - 31 | +26 | 55 | |
| 5 | 26 | 34 - 28 | +6 | 39 | |
| 6 | 26 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 7 | 26 | 31 - 41 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 31 - 38 | -7 | 32 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 28 | |
| 10 | 26 | 24 - 35 | -11 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 40 | -18 | 25 | |
| 12 | 26 | 29 - 42 | -13 | 24 | |
| 13 | 26 | 27 - 44 | -17 | 23 | |
| 14 | 26 | 20 - 42 | -22 | 20 |
So sánh
26Trận đấu27
20Ghi được34
42Thủng lưới29
0.77Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai17