North Carolina Courage W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Houston Dash W

North Carolina Courage W vs Houston Dash W

Tỷ số chung cuộc: North Carolina Courage W 1-0 Houston Dash W tại NWSL Women, 1 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: North Carolina Courage W thắng 4, hòa 1, Houston Dash W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NWSL Women · Vòng 9
Sân vận động
WakeMed Soccer Park, Cary, North Carolina
Phong độ
WWLWL North Carolina Courage W
WLLLL Houston Dash W
  1. 25' B. Olivieri S. Hirst
  2. 45'+3 Caprice Dydasco
  3. HT0-0
  4. 59' T. Lussi · K. Pickett 1-0
  5. 65' R. Gareis M. Sánchez
  6. 65' E. Salmon M. Alozie
  7. 68' O. Wingate B. Ratcliffe
  8. 77' V. Pickett F. Tagliaferri
  9. 81' Joelle Anderson
  10. 83' C. Tucker D. Ordoñez
  11. 86' H. Hopkins T. Boade
  12. 90'+2 Bárbara Olivieri
  13. FT1-0

Đội hình

North Carolina Courage W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Nahas
  1. 98K. Rowland 7.2
  2. 13R. Williams 7.2
  3. 3K. Kurtz 7.5
  4. 7M. Berkely 6.9
  5. 23K. Pickett 8.0
  6. 6N. Miura 7.3
  7. 8B. Pinto 6.6
  8. 14T. Lussi 7.6
  9. 19F. Tagliaferri ▼ 77' 7.2
  10. 11B. Ratcliffe ▼ 68' 6.3
  11. 28T. Boade ▼ 86' 7.3

Dự bị 8

  1. 20O. Wingate ▲ 68' 6.7
  2. 99V. Pickett ▲ 77' 6.9
  3. 5H. Hopkins ▲ 86' 6.3
  4. 29M. Farrow
  5. 18S. Collins
  6. 21N. Smith
  7. 44M. Bova
  8. 2S. Clark
Houston Dash W Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: S. Laity
  1. 1J. Campbell 6.7
  2. 3C. Dydasco 6.9
  3. 4N. Jacobs 6.6
  4. 23A. Prisock 7.5
  5. 5C. Petersen 6.6
  6. 22M. Alozie ▼ 65' 6.5
  7. 29J. Anderson 6.2
  8. 30S. Hirst ▼ 25' 6.7
  9. 7M. Sánchez ▼ 65' 6.3
  10. 14M. Viggiano 6.7
  11. 11D. Ordoñez ▼ 83' 6.9

Dự bị 8

  1. 15B. Olivieri ▲ 25' 6.5
  2. 21R. Gareis ▲ 65' 6.6
  3. 9E. Salmon ▲ 65' 6.5
  4. 39C. Tucker ▲ 83' 6.5
  5. 36L. Jennings
  6. 37J. Harris
  7. 99E. Alvarado
  8. 31M. Desiano

Thống kê

005
630
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm11
5Trúng đích1
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
5Phạt góc6
2Việt vị0
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
1Cứu thua3
501Chuyền bóng268
413Chuyền chính xác174
82%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
San Diego Wave W
22 31 - 22 +9 37
2
Portland Thorns W
22 42 - 32 +10 35
3
North Carolina Courage W
22 29 - 22 +7 33
4
Seattle Reign FC W
22 29 - 24 +5 32
5
Angel City W
22 31 - 30 +1 31
6
NJ/NY Gotham FC W
22 25 - 24 +1 31
7
Orlando Pride W
22 27 - 28 -1 31
8
Washington Spirit W
22 26 - 29 -3 30
9
Racing Louisville W
22 25 - 24 +1 27
10
Houston Dash W
22 16 - 18 -2 26
11
Kansas City W
22 30 - 36 -6 26
12
Chicago Red Stars W
22 28 - 50 -22 24

So sánh

31Trận đấu28
47Ghi được20
29Thủng lưới29
1.52Bàn thắng mỗi trận0.71
14Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn7
26Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu