Houston Dash W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
North Carolina Courage W

Houston Dash W vs North Carolina Courage W

Tỷ số chung cuộc: Houston Dash W 1-1 North Carolina Courage W tại NWSL Women, 29 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dash W thắng 5, hòa 1, North Carolina Courage W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NWSL Women · Vòng 4
Sân vận động
PNC Stadium, Houston, Texas
Trọng tài
M. Corrigan
Phong độ
WLLLL Houston Dash W
WWLWL North Carolina Courage W
  1. 24' 0-1 D. Ordoñez · E. Gray
  2. 45'+4 M. Viggiano K. Hedge
  3. 45'+6 R. Daly · N. Prince 1-1
  4. HT1-1
  5. 55' B. Pinto E. Gray
  6. 73' T. Smith J. Daniels
  7. 80' K. Kurtz
  8. 82' M. Abam S. Groom
  9. 83' E. Ogle M. Sánchez
  10. 83' R. Baisden D. Ordoñez
  11. 83' M. Speck M. Berkely
  12. FT1-1

Đội hình

Houston Dash W HLV: J. Clarkson
  1. 1C. Campbell
  2. 13S. Schmidt
  3. 25K. Naughton
  4. 2A. Chapman
  5. 9H. Hanson
  6. 23A. Prisock
  7. 10S. Groom ▼ 82'
  8. 17K. Hedge ▼ 45'
  9. 3R. Daly
  10. 8N. Prince
  11. 7M. Sánchez ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 15M. Viggiano ▲ 45'
  2. 34M. Abam ▲ 82'
  3. 18E. Ogle ▲ 83'
  4. 33E. Dederick
  5. 14B. Visalli
  6. 21R. Gareis
  7. 26M. Gomera-Stevens
  8. 29J. Anderson
  9. 12J. Ashley
North Carolina Courage W HLV: S. Nahas
  1. 1C. Murphy
  2. 6A. Erceg
  3. 15J. Daniels ▼ 73'
  4. 4C. Pickett
  5. 11M. Mathias
  6. 3K. Kurtz
  7. 7M. Berkely ▼ 83'
  8. 10Debinha
  9. 8D. O'Sullivan
  10. 16E. Gray ▼ 55'
  11. 12D. Ordoñez ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 5B. Pinto ▲ 55'
  2. 2T. Smith ▲ 73'
  3. 29R. Baisden ▲ 83'
  4. 25M. Speck ▲ 83'
  5. 33J. Baucom
  6. 99K. Rowland
  7. 13R. Williams
  8. 27B. Ratcliffe
  9. 14K. Bowen

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Seattle Reign FC W
22 32 - 19 +13 40
2
Portland Thorns W
22 49 - 24 +25 39
3
San Diego Wave W
22 32 - 21 +11 36
4
Houston Dash W
22 35 - 27 +8 36
5
Kansas City W
22 29 - 29 0 36
6
Chicago Red Stars W
22 34 - 28 +6 33
7
North Carolina Courage W
22 46 - 33 +13 32
8
Angel City W
22 23 - 27 -4 29
9
Racing Louisville W
22 23 - 35 -12 23
10
Orlando Pride W
22 22 - 45 -23 22
11
Washington Spirit W
22 26 - 33 -7 19
12
NJ/NY Gotham FC W
22 16 - 46 -30 13

So sánh

29Trận đấu30
43Ghi được62
42Thủng lưới42
1.48Bàn thắng mỗi trận2.07
6Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu