North Carolina Courage W vs Houston Dash W
Tỷ số chung cuộc: North Carolina Courage W 5-1 Houston Dash W tại NWSL Women, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: North Carolina Courage W thắng 4, hòa 1, Houston Dash W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Vòng 2
- Sân vận động
- WakeMed Soccer Park, Cary, North Carolina
- Phong độ
- WWLWL North Carolina Courage W
- WLLLL Houston Dash W
- 18' Felicitas Rauch
- 19' M. Berkely11m 1-0
- 37' Sophie Schmidt
- 43' Denise O'Sullivan
- 45' Denise O'Sullivan
- HT1-0
- 54' H. Hopkins 2-0
- 62' ▲ M. Matsukubo ▼ B. Pinto
- 63' ▲ B. Olivieri ▼ B. Briede
- 63' ▲ C. Soto ▼ S. Puntigam
- 63' ▲ K. van Zanten ▼ Andressa Alves
- 65' 2-1 K. Kurtzphản lưới
- 73' ▲ M. Alozie ▼ C. Kizer
- 74' ▲ D. Weatherholt ▼ N. Miura
- 74' ▲ B. St-Georges ▼ T. Lussi
- 77' B. St-Georges · M. Matsukubo 3-1
- 86' B. St-Georges 4-1
- 90' ▲ R. Jackson ▼ A. Sanchez
- 90' ▲ V. Pickett ▼ H. Hopkins
- 90'+9 D. Weatherholt · V. Pickett 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1C. Murphy 6.6
- 13R. Williams 6.3
- 3K. Kurtz 6.7
- 7M. Berkely ⚽ 7.5
- 11F. Rauch 7.0
- 2A. Sanchez ▼ 90' 6.9
- 10D. O'Sullivan 6.9
- 6N. Miura ▼ 74' 6.6
- 14T. Lussi ▼ 74' 6.9
- 8B. Pinto ▼ 62' 6.3
- 5H. Hopkins ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 34M. Matsukubo ▲ 62'
- 17D. Weatherholt ▲ 74'
- 23B. St-Georges ▲ 74'
- 16R. Jackson ▲ 90'
- 94V. Pickett ▲ 90'
- 21M. McCutcheon
- 44M. Bova
- 19L. Mertz
- 15J. Winebrenner
- 1J. Campbell 6.3
- 8C. Petersen 6.5
- 33J. Harris 6.6
- 17S. Puntigam ▼ 63' 6.6
- 13S. Schmidt 6.9
- 30A. Patterson 6.3
- 10Andressa Alves ▼ 63' 6.2
- 19B. Briede ▼ 63' 6.5
- 7M. Sánchez 6.6
- 5C. Kizer ▼ 73' 6.3
- 9D. Ordoñez 6.7
Dự bị 8
- 15B. Olivieri ▲ 63'
- 22C. Soto ▲ 63'
- 12K. van Zanten ▲ 63'
- 11M. Alozie ▲ 73'
- 20S. Hirst
- 99E. Alvarado
- 14Y. Nagasato
- 6H. Solaun
Thống kê
01⚑3
⚑210
52%Kiểm soát bóng48%
4Dứt điểm2
3Trúng đích1
0Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
3Phạt góc2
3Việt vị1
6Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
208Chuyền bóng195
165Chuyền chính xác146
79%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 46 - 20 | +26 | 60 | |
| 2 | 26 | 51 - 28 | +23 | 56 | |
| 3 | 26 | 41 - 20 | +21 | 56 | |
| 4 | 26 | 57 - 31 | +26 | 55 | |
| 5 | 26 | 34 - 28 | +6 | 39 | |
| 6 | 26 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 7 | 26 | 31 - 41 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 31 - 38 | -7 | 32 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 28 | |
| 10 | 26 | 24 - 35 | -11 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 40 | -18 | 25 | |
| 12 | 26 | 29 - 42 | -13 | 24 | |
| 13 | 26 | 27 - 44 | -17 | 23 | |
| 14 | 26 | 20 - 42 | -22 | 20 |
So sánh
27Trận đấu26
34Ghi được20
29Thủng lưới42
1.26Bàn thắng mỗi trận0.77
6Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai14