Seattle Sounders FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Austin

Seattle Sounders FC vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Seattle Sounders FC 1-2 Austin tại Major League Soccer, 20 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seattle Sounders FC thắng 4, hòa 2, Austin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 20
Phong độ
LDDDD Seattle Sounders FC
DLWDD Austin
  1. HT0-0
  2. 46' S. Brunell S. Gomez
  3. 48' Kalani Kossa-Rienzi
  4. 59' Guilherme Biro C. Fodrey
  5. 66' 0-1 F. Torres · Z. Kolmanic
  6. 69' S. Hawkins J. Ragen
  7. 71' M. Desler P. Placheta
  8. 71' E. Torres J. Nelson
  9. 76' O. De Rosario P. Kingston
  10. 79' M. Djordjevic Z. Kolmanic
  11. 79' B. Sabovic I. Sanchez
  12. 87' 0-2 Guilherme Biro · B. Vazquez
  13. 88' R. Jauregui Nouhou
  14. 90' S. Hawkins · A. Rusnak 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

Seattle Sounders FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Brian Schmetzer
  1. 26A. Thomas 6.2
  2. 85K. Kossa-Rienzi 6.6
  3. 20Kim Kee-Hee 6.6
  4. 25J. Ragen ▼ 69' 6.9
  5. 5Nouhou ▼ 88' 6.7
  6. 16A. Roldan 6.9
  7. 45P. Kingston ▼ 76' 6.9
  8. 90S. Gomez ▼ 46' 6.9
  9. 11A. Rusnak 6.9
  10. 14P. Rothrock 6.6
  11. 19D. Musovski 6.3

Dự bị 9

  1. 24S. Frei
  2. 35A. Lopez
  3. 4R. Sailor
  4. 39S. Hawkins ▲ 69' 7.3
  5. 84C. Gaffney
  6. 32X. Gnaulati
  7. 37S. Brunell ▲ 46' 6.5
  8. 95O. De Rosario ▲ 76' 6.5
  9. 42R. Jauregui ▲ 88' 6.7
Austin
  1. 12D. Las 7.9
  2. 4B. Hines-Ike 6.9
  3. 15J. Bell 6.7
  4. 23Z. Kolmanic ▼ 79' 7.3
  5. 77P. Placheta ▼ 71' 6.2
  6. 6I. Sanchez ▼ 79' 7.3
  7. 24J. Alastuey 7.2
  8. 19C. Fodrey ▼ 59' 6.3
  9. 11F. Torres 7.9
  10. 7J. Nelson ▼ 71' 6.3
  11. 9B. Vazquez 6.9

Dự bị 8

  1. 1B. Stuver
  2. 29Guilherme Biro ▲ 59' 7.2
  3. 2R. Thomas
  4. 3M. Desler ▲ 71' 6.3
  5. 35M. Djordjevic ▲ 79' 6.3
  6. 32M. Burton
  7. 14B. Sabovic ▲ 79' 6.3
  8. 38E. Torres ▲ 71' 6.6

Thống kê

017
500
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm12
7Trúng đích7
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
7Phạt góc5
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
5Cứu thua6
0.49Bàn thắng ngăn chặn0.49
454Chuyền bóng561
382Chuyền chính xác486
84%Chính xác chuyền87%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nashville SC
24 48 - 19 +29 53
1
Vancouver Whitecaps
23 52 - 21 +31 46
2
Houston Dynamo
24 32 - 27 +5 43
2
Inter Miami
24 59 - 44 +15 44
3
Los Angeles FC
25 40 - 24 +16 40
3
New England Revolution
24 39 - 30 +9 40
4
Chicago Fire
23 44 - 33 +11 39
4
FC Dallas
24 47 - 41 +6 40
5
Charlotte
24 42 - 33 +9 39
5
San Jose Earthquakes
24 43 - 36 +7 38
6
Orlando City SC
24 41 - 56 -15 31
6
St. Louis City
24 38 - 33 +5 38
7
Colorado Rapids
24 32 - 32 0 32
7
FC Cincinnati
23 49 - 56 -7 31
8
Philadelphia Union
24 41 - 39 +2 30
8
Portland Timbers
24 46 - 45 +1 32
9
New York City FC
24 37 - 33 +4 29
9
San Diego
24 42 - 37 +5 30
10
Real Salt Lake
23 37 - 37 0 29
10
Toronto FC
24 38 - 43 -5 29
11
D.C. United
23 30 - 37 -7 28
11
Minnesota United FC
24 35 - 39 -4 29
12
Los Angeles Galaxy
25 30 - 39 -9 29
12
New York Red Bulls
24 32 - 48 -16 27
13
Columbus Crew
24 35 - 41 -6 23
13
Seattle Sounders FC
22 24 - 29 -5 27
14
Atlanta United FC
24 29 - 43 -14 22
14
Austin
24 30 - 43 -13 26
15
CF Montreal
24 31 - 50 -19 21
15
Sporting Kansas City
23 23 - 58 -35 15
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

13Trận đấu14
12Ghi được21
24Thủng lưới15
0.92Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu