Austin vs Seattle Sounders FC
Tỷ số chung cuộc: Austin 3-1 Seattle Sounders FC tại Major League Soccer, 23 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austin thắng 4, hòa 2, Seattle Sounders FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 16
- Phong độ
- LWDDW Austin
- LDDDD Seattle Sounders FC
- 11' I. Sanchez · B. Sabovic 1-0
- 26' 1-1 P. Rothrock
- HT1-1
- 59' Jackson Ragen
- 60' Besard Sabović
- 62' ▲ P. Placheta ▼ J. Rosales
- 62' ▲ O. Wolff ▼ B. Sabovic
- 62' ▲ O. De Rosario ▼ D. Musovski
- 63' ▲ M. Djordjevic ▼ B. Hines-Ike
- 66' ▲ K. Kossa-Rienzi ▼ P. Kingston
- 67' ▲ P. Arriola ▼ S. Brunell
- 83' ▲ C. Ramirez ▼ B. Vazquez
- 83' ▲ E. Torres ▼ F. Torres
- 86' M. Uzuni · E. Torres 2-1
- 88' Myrto Uzuni
- 88' ▲ S. Gomez ▼ Nouhou
- 90'+4 Jackson Ragen
- 90'+4 Jackson Ragen
- 90' C. Ramirez · E. Torres 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1B. Stuver 6.6
- 4B. Hines-Ike ▼ 63' 6.6
- 5O. Svatok 7.0
- 29Guilherme Biro 7.0
- 30J. Rosales ▼ 62' 6.3
- 14B. Sabovic ⇢ ▼ 62' 7.0
- 6I. Sanchez ⚽ 8.3
- 17J. Gallagher 6.7
- 11F. Torres ▼ 83' 7.3
- 9B. Vazquez ▼ 83' 7.2
- 10M. Uzuni ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 12D. Las
- 21C. Ramirez ⚽ ▲ 83' 7.5
- 77P. Placheta ▲ 62' 6.6
- 7J. Nelson
- 23Z. Kolmanic
- 35M. Djordjevic ▲ 63' 6.9
- 33O. Wolff ▲ 62' 6.6
- 38E. Torres ▲ 83' 7.9
- 20N. Dubersarsky
- 26A. Thomas 6.3
- 45P. Kingston ▼ 66' 6.5
- 39S. Hawkins 6.2
- 25J. Ragen 6.2
- 5Nouhou ▼ 88' 6.9
- 37S. Brunell ▼ 67' 6.0
- 31H. Dotson 6.7
- 9J. Ferreira 6.9
- 11A. Rusnak 6.2
- 14P. Rothrock ⚽ 6.0
- 19D. Musovski ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 50M. Anchor
- 24S. Frei
- 28Y. Gomez Andrade
- 95O. De Rosario ▲ 62' 6.2
- 35A. Lopez
- 90S. Gomez ▲ 88' 6.5
- 17P. Arriola ▲ 67' 6.9
- 53G. Sandnes
- 85K. Kossa-Rienzi ▲ 66' 6.3
Thống kê
02⚑4
⚑421
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm10
6Trúng đích3
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị2
5Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
418Chuyền bóng383
365Chuyền chính xác340
87%Chính xác chuyền89%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 50 - 21 | +29 | 54 | |
| 1 | 24 | 53 - 23 | +30 | 46 | |
| 2 | 25 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 2 | 25 | 61 - 46 | +15 | 45 | |
| 3 | 25 | 49 - 42 | +7 | 43 | |
| 3 | 25 | 41 - 31 | +10 | 43 | |
| 4 | 25 | 45 - 36 | +9 | 40 | |
| 4 | 25 | 44 - 36 | +8 | 41 | |
| 5 | 24 | 45 - 35 | +10 | 39 | |
| 5 | 25 | 42 - 35 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 41 - 27 | +14 | 40 | |
| 6 | 25 | 44 - 56 | -12 | 34 | |
| 7 | 25 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 25 | 46 - 39 | +7 | 33 | |
| 8 | 25 | 39 - 33 | +6 | 32 | |
| 8 | 25 | 47 - 47 | 0 | 32 | |
| 9 | 24 | 52 - 59 | -7 | 32 | |
| 9 | 25 | 42 - 42 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 10 | 25 | 33 - 48 | -15 | 30 | |
| 11 | 24 | 30 - 37 | -7 | 29 | |
| 11 | 24 | 37 - 39 | -2 | 29 | |
| 12 | 25 | 37 - 43 | -6 | 29 | |
| 12 | 25 | 38 - 46 | -8 | 29 | |
| 13 | 25 | 32 - 44 | -12 | 29 | |
| 13 | 25 | 35 - 42 | -7 | 23 | |
| 14 | 25 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 14 | 23 | 25 - 30 | -5 | 28 | |
| 15 | 25 | 31 - 51 | -20 | 21 | |
| 15 | 24 | 26 - 59 | -33 | 18 |
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
15Trận đấu13
23Ghi được12
16Thủng lưới24
1.53Bàn thắng mỗi trận0.92
3Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai6