Seattle Sounders FC vs Austin
Tỷ số chung cuộc: Seattle Sounders FC 2-0 Austin tại Major League Soccer, 29 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seattle Sounders FC thắng 4, hòa 2, Austin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 20
- Phong độ
- LDDDD Seattle Sounders FC
- LWDDW Austin
- 45' J. Ferreira 1-0
- HT1-0
- 53' B. Sabovic
- 54' D. Musovski · J. Ferreira 2-0
- 56' ▲ O. Bukari ▼ J. Obrian
- 57' O. Svatok
- 61' ▲ R. Kent ▼ D. Musovski
- 66' ▲ D. Rubio ▼ B. Sabovic
- 66' ▲ R. Taylor ▼ M. Desler
- 74' Guilherme Biro
- 75' ▲ J. Morris ▼ J. Ferreira
- 75' ▲ P. de La Vega ▼ P. Rothrock
- 76' R. Baker-Whiting
- 77' ▲ Z. Kolmanic ▼ Guilherme Biro
- 77' ▲ N. Dubersarsky ▼ O. Wolff
- 85' ▲ D. Leyva ▼ A. Rusnak
- 86' ▲ Joao Paulo ▼ O. Vargas
- 89' R. Baker-Whiting
- 89' R. Baker-Whiting
- 90'+2 Joao Paulo
- FT2-0
Đội hình
- 24S. Frei 6.6
- 85K. Kossa-Rienzi 7.2
- 16A. Roldan 7.5
- 25J. Ragen 7.6
- 21R. Baker-Whiting 6.3
- 18O. Vargas ▼ 86' 7.3
- 7C. Roldan 8.0
- 9J. Ferreira ⚽ ⇢ ▼ 75' 7.9
- 11A. Rusnak ▼ 85' 7.3
- 14P. Rothrock ⇢ ▼ 75' 7.3
- 19D. Musovski ⚽ ▼ 61' 8.2
Dự bị 8
- 26A. Thomas
- 6Joao Paulo ▲ 86' 6.9
- 75D. Leyva ▲ 85' 6.3
- 13J. Morris ▲ 75' 6.3
- 33C. Baker
- 93G. Minoungou
- 10P. de La Vega ▲ 75' 6.3
- 77R. Kent ▲ 61' 6.9
- 1B. Stuver 7.0
- 3M. Desler ▼ 66' 6.6
- 5O. Svatok 6.5
- 4B. Hines-Ike 6.6
- 29Guilherme Biro ▼ 77' 7.2
- 7J. Obrian ▼ 56' 6.3
- 8D. Pereira 7.2
- 14B. Sabovic ▼ 66' 6.2
- 17J. Gallagher 6.9
- 9B. Vazquez 6.9
- 33O. Wolff ▼ 77' 6.9
Dự bị 9
- 18J. Cascante
- 23Z. Kolmanic ▲ 77' 6.6
- 21D. Rubio ▲ 66' 6.7
- 16R. Taylor ▲ 66' 6.6
- 6I. Sanchez
- 30S. Cleveland
- 19C. Fodrey
- 11O. Bukari ▲ 56' 6.3
- 20N. Dubersarsky ▲ 77' 6.6
Thống kê
13⚑3
⚑530
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm11
6Trúng đích1
3Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
3Phạt góc5
2Việt vị2
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
556Chuyền bóng422
489Chuyền chính xác356
88%Chính xác chuyền84%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 35 | +22 | 66 | |
| 1 | 34 | 64 - 41 | +23 | 63 | |
| 2 | 34 | 52 - 40 | +12 | 65 | |
| 2 | 34 | 66 - 38 | +28 | 63 | |
| 3 | 34 | 81 - 55 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 65 - 40 | +25 | 60 | |
| 4 | 34 | 55 - 46 | +9 | 59 | |
| 4 | 34 | 56 - 39 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 56 | |
| 5 | 34 | 58 - 48 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 37 - 45 | -8 | 47 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 55 - 51 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 52 - 55 | -3 | 44 | |
| 8 | 34 | 68 - 60 | +8 | 53 | |
| 8 | 34 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 9 | 34 | 63 - 51 | +12 | 53 | |
| 9 | 34 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 10 | 34 | 48 - 47 | +1 | 43 | |
| 10 | 34 | 60 - 63 | -3 | 41 | |
| 11 | 34 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 11 | 34 | 44 - 51 | -7 | 36 | |
| 12 | 34 | 43 - 56 | -13 | 37 | |
| 12 | 34 | 37 - 44 | -7 | 32 | |
| 13 | 34 | 34 - 60 | -26 | 28 | |
| 13 | 34 | 44 - 58 | -14 | 32 | |
| 14 | 34 | 38 - 63 | -25 | 28 | |
| 14 | 34 | 46 - 66 | -20 | 30 | |
| 15 | 34 | 30 - 66 | -36 | 26 | |
| 15 | 34 | 46 - 70 | -24 | 28 |
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
52Trận đấu47
104Ghi được58
69Thủng lưới63
2Bàn thắng mỗi trận1.23
17Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn24
58Hiệp hai30