Austin
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Seattle Sounders FC

Austin vs Seattle Sounders FC

Tỷ số chung cuộc: Austin 1-2 Seattle Sounders FC tại Major League Soccer, 31 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austin thắng 4, hòa 2, Seattle Sounders FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 38
Sân vận động
Q2 Stadium, Austin, Texas
Phong độ
LWDDW Austin
LDDDD Seattle Sounders FC
  1. 37' Jackson Ragen
  2. HT0-0
  3. 46' Gyasi Zardes
  4. 46' A. Rusnák João Paulo
  5. 48' 0-1 J. Morris · N. Lodeiro
  6. 53' Jhojan Valencia
  7. 64' Héber J. Morris
  8. 65' L. Väisänen M. Hedges
  9. 72' S. Driussi · G. Zardes 1-1
  10. 74' A. Ring J. Valencia
  11. 74' W. Bruin G. Zardes
  12. 79' O. Vargas E. Dobbelaere
  13. 83' E. Finlay E. Rigoni
  14. 83' M. Urruti M. Rodríguez
  15. 84' Y. Gómez Léo Chú
  16. 87' Nouhou Tolo
  17. 90' 1-2 A. Rusnák
  18. FT1-2

Đội hình

Austin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 6.3
  2. 24N. Lima 6.9
  3. 18J. Cascante 6.6
  4. 2M. Hedges ▼ 65' 6.9
  5. 17J. Gallagher 6.2
  6. 5J. Valencia ▼ 74' 6.9
  7. 33O. Wolff 6.3
  8. 7E. Rigoni ▼ 83' 6.7
  9. 10S. Driussi 7.7
  10. 30M. Rodríguez ▼ 83' 6.9
  11. 9G. Zardes ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 15L. Väisänen ▲ 65' 6.5
  2. 8A. Ring ▲ 74' 6.7
  3. 29W. Bruin ▲ 74' 6.2
  4. 13E. Finlay ▲ 83' 6.7
  5. 37M. Urruti ▲ 83' 6.5
  6. 19C. Fodrey
  7. 20M. Bersano
  8. 16H. Jimenez
  9. 21A. Lundkvist
Seattle Sounders FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Schmetzer
  1. 24S. Frei 7.2
  2. 21R. Baker-Whiting 6.9
  3. 25J. Ragen 6.7
  4. 3X. Arreaga 6.9
  5. 5N. Tolo 7.2
  6. 84J. Atencio 6.9
  7. 6João Paulo ▼ 46' 7.0
  8. 45E. Dobbelaere ▼ 79' 6.3
  9. 10N. Lodeiro 7.7
  10. 23Léo Chú ▼ 84' 6.2
  11. 13J. Morris ▼ 64' 7.3

Dự bị 9

  1. 11A. Rusnák ▲ 46' 7.2
  2. 19Héber ▲ 64' 6.6
  3. 73O. Vargas ▲ 79' 6.6
  4. 28Y. Gómez ▲ 84' 6.6
  5. 9R. Ruidíaz
  6. 35P. Rothrock
  7. 12F. Montero
  8. 16A. Roldan
  9. 30S. Cleveland

Thống kê

023
620
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm11
6Trúng đích3
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
3Phạt góc6
3Việt vị0
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
392Chuyền bóng385
325Chuyền chính xác311
83%Chính xác chuyền81%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

47Trận đấu45
72Ghi được57
77Thủng lưới54
1.53Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu