Austin vs Seattle Sounders FC
Tỷ số chung cuộc: Austin 1-1 Seattle Sounders FC tại Major League Soccer, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austin thắng 4, hòa 2, Seattle Sounders FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 6
- Sân vận động
- Q2 Stadium, Austin, Texas
- Trọng tài
- L. Szpala
- Phong độ
- DLWDD Austin
- LDDDD Seattle Sounders FC
- 43' 0-1 W. Bruin · C. Roldán
- HT0-1
- 56' ▲ F. Montero ▼ W. Bruin
- 56' ▲ J. Morris ▼ Léo Chú
- 57' ▲ M. Urruti ▼ M. Djitté
- 57' ▲ D. Fagúndez ▼ E. Finlay
- 58' Jackson Ragen
- 64' ▲ A. Cissoko ▼ N. Tolo
- 64' ▲ K. Rowe ▼ A. Rusnák
- 70' D. Fagúndez 1-1
- 77' Alex Roldan
- 82' ▲ Felipe Martins ▼ Daniel Pereira
- 82' ▲ H. Jimenez ▼ Ž. Kolmanič
- 82' ▲ J. Gallagher ▼ N. Lima
- 87' ▲ J. Atencio ▼ C. Roldán
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Stuver 6.9
- 4R. Gabrielsen 7.5
- 18J. Cascante 7.0
- 23Ž. Kolmanič ▼ 82' 7.0
- 24N. Lima ▼ 82' 7.0
- 8A. Ring 6.6
- 10C. Domínguez 7.3
- 13E. Finlay ▼ 57' 6.5
- 6Daniel Pereira ▼ 82' 7.5
- 7S. Driussi 7.3
- 2M. Djitté ▼ 57' 6.9
Dự bị 9
- 37M. Urruti ▲ 57' 6.9
- 14D. Fagúndez ⚽ ▲ 57' 7.2
- 22Felipe Martins ▲ 82' 6.5
- 16H. Jimenez ▲ 82' 6.9
- 17J. Gallagher ▲ 82' 6.5
- 5J. Valencia
- 9D. Hoesen
- 15K. Keller
- 31A. Tarbell
- 30S. Cleveland 7.9
- 3X. Arreaga 6.9
- 5N. Tolo ▼ 64' 6.6
- 25J. Ragen 6.9
- 6João Paulo 7.6
- 11A. Rusnák ▼ 64' 6.9
- 7C. Roldán ⇢ ▼ 87' 7.3
- 16A. Roldán 6.7
- 23Léo Chú ▼ 56' 6.6
- 73O. Vargas 6.3
- 17W. Bruin ⚽ ▼ 56' 7.5
Dự bị 9
- 12F. Montero ▲ 56' 6.3
- 13J. Morris ▲ 56' 6.7
- 92A. Cissoko ▲ 64' 6.3
- 22K. Rowe ▲ 64' 6.9
- 84J. Atencio ▲ 87'
- 14S. Adeniran
- 36W. Lapsley
- 75D. Leyva
- 21R. Baker-Whiting
Thống kê
00⚑9
⚑420
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm14
8Trúng đích4
10Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
9Phạt góc4
1Việt vị3
12Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
3Cứu thua7
536Chuyền bóng351
466Chuyền chính xác279
87%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 38 | +28 | 67 | |
| 1 | 34 | 72 - 26 | +46 | 67 | |
| 2 | 34 | 65 - 49 | +16 | 56 | |
| 2 | 34 | 63 - 50 | +13 | 65 | |
| 3 | 34 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 3 | 34 | 57 - 41 | +16 | 55 | |
| 4 | 34 | 58 - 51 | +7 | 50 | |
| 4 | 34 | 50 - 41 | +9 | 53 | |
| 5 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 5 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 6 | 34 | 47 - 56 | -9 | 48 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 44 - 53 | -9 | 48 | |
| 7 | 34 | 43 - 45 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 46 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 42 | |
| 9 | 34 | 40 - 57 | -17 | 43 | |
| 10 | 34 | 46 - 57 | -11 | 43 | |
| 10 | 34 | 47 - 50 | -3 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 54 | -6 | 40 | |
| 11 | 34 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 48 | -9 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 54 | -12 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 66 | -17 | 34 | |
| 14 | 34 | 36 - 71 | -35 | 27 | |
| 14 | 34 | 52 - 69 | -17 | 35 |
So sánh
39Trận đấu44
71Ghi được67
61Thủng lưới54
1.82Bàn thắng mỗi trận1.52
8Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai39