Seattle Sounders FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Austin

Seattle Sounders FC vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Seattle Sounders FC 1-2 Austin tại Major League Soccer, 18 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seattle Sounders FC thắng 4, hòa 2, Austin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 19
Sân vận động
Lumen Field, Seattle, Washington
Phong độ
LDDDD Seattle Sounders FC
DLWDD Austin
  1. 36' 0-1 E. Finlay · A. Lundkvist
  2. HT0-1
  3. 57' 0-2 G. Zardes · E. Finlay
  4. 60' Léo Chú D. Teves
  5. 61' N. Lima A. Radovanović
  6. 71' J. Atencio A. Rusnák
  7. 71' F. Montero N. Lodeiro
  8. 74' Daniel Pereira
  9. 79' F. Montero · Héber 1-2
  10. 83' W. Bruin G. Zardes
  11. 84' N. Tolo C. Baker
  12. 90'+1 Will Bruin
  13. 90' D. Fagundez E. Finlay
  14. FT1-2

Đội hình

Seattle Sounders FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Schmetzer
  1. 24S. Frei 6.5
  2. 16A. Roldan 7.0
  3. 28Y. Gómez 6.9
  4. 25J. Ragen 6.7
  5. 33C. Baker ▼ 84' 6.3
  6. 11A. Rusnák ▼ 71' 6.0
  7. 6João Paulo 7.0
  8. 99D. Teves ▼ 60' 5.9
  9. 10N. Lodeiro ▼ 71' 6.7
  10. 13J. Morris 6.5
  11. 19Héber 7.0

Dự bị 9

  1. 23Léo Chú ▲ 60' 6.6
  2. 84J. Atencio ▲ 71' 6.9
  3. 12F. Montero ▲ 71' 7.6
  4. 5N. Tolo ▲ 84' 6.2
  5. 30S. Cleveland
  6. 92A. Cissoko
  7. 77S. Kitahara
  8. 3X. Arreaga
  9. 21R. Baker-Whiting
Austin Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 6.7
  2. 8A. Ring 7.2
  3. 15L. Väisänen 7.5
  4. 66A. Radovanović ▼ 61' 6.6
  5. 17J. Gallagher 6.9
  6. 5J. Valencia 7.0
  7. 6D. Pereira 6.3
  8. 21A. Lundkvist 7.0
  9. 13E. Finlay ▼ 90' 8.2
  10. 9G. Zardes ▼ 83' 7.5
  11. 7E. Rigoni 7.3

Dự bị 9

  1. 24N. Lima ▲ 61' 6.7
  2. 29W. Bruin ▲ 83' 6.6
  3. 14D. Fagundez ▲ 90'
  4. 4K. Keller
  5. 19C. Fodrey
  6. 22S. Djeffal
  7. 20M. Bersano
  8. 16H. Jimenez
  9. 32D. Rodríguez

Thống kê

008
320
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm6
4Trúng đích4
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
8Phạt góc3
3Việt vị1
5Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
549Chuyền bóng377
454Chuyền chính xác279
83%Chính xác chuyền74%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

45Trận đấu47
57Ghi được72
54Thủng lưới77
1.27Bàn thắng mỗi trận1.53
17Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu