Austin vs Seattle Sounders FC
Tỷ số chung cuộc: Austin 0-1 Seattle Sounders FC tại Major League Soccer, 14 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austin thắng 4, hòa 2, Seattle Sounders FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 34
- Sân vận động
- Q2 Stadium, Austin, Texas
- Phong độ
- LWDDW Austin
- LDDDD Seattle Sounders FC
- 34' Yeimar Gómez Andrade
- HT0-0
- 46' ▲ A. Rusnák ▼ P. de la Vega
- 46' ▲ J. Morris ▼ D. Musovski
- 58' Brendan Hines-Ike
- 63' 0-1 J. Morris · P. Rothrock
- 66' ▲ R. Baker-Whiting ▼ Léo Chú
- 72' ▲ D. Rubio ▼ G. Zardes
- 72' ▲ J. Valencia ▼ A. Ring
- 77' Brendan Hines-Ike
- 77' Brendan Hines-Ike
- 82' ▲ L. Väisänen ▼ O. Wolff
- 86' ▲ E. Finlay ▼ J. Gallagher
- 86' ▲ C. Fodrey ▼ J. Obrian
- 86' ▲ D. Teves ▼ P. Rothrock
- 90'+3 ▲ D. Leyva ▼ João Paulo
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Stuver 7.7
- 17J. Gallagher ▼ 86' 7.3
- 18J. Cascante 7.5
- 4B. Hines-Ike 6.0
- 29Guilherme Biro 7.0
- 8A. Ring ▼ 72' 6.6
- 6D. Pereira 6.6
- 11J. Obrian ▼ 86' 6.3
- 10S. Driussi 7.5
- 33O. Wolff ▼ 82' 6.9
- 9G. Zardes ▼ 72' 6.5
Dự bị 9
- 14D. Rubio ▲ 72' 6.6
- 5J. Valencia ▲ 72' 6.6
- 15L. Väisänen ▲ 82' 6.9
- 13E. Finlay ▲ 86' 6.6
- 19C. Fodrey ▲ 86' 6.6
- 23Ž. Kolmanič
- 30S. Cleveland
- 16H. Jimenez
- 2M. Hedges
- 24S. Frei 7.7
- 16A. Roldan 7.3
- 28Y. Gómez 7.7
- 25J. Ragen 7.5
- 5N. Tolo 7.3
- 18O. Vargas 7.3
- 6João Paulo ▼ 90' 7.7
- 14P. Rothrock ⇢ ▼ 86' 7.3
- 10P. de la Vega ▼ 46' 6.7
- 23Léo Chú ▼ 66' 6.6
- 17D. Musovski ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 11A. Rusnák ▲ 46' 7.3
- 13J. Morris ⚽ ▲ 46' 7.5
- 21R. Baker-Whiting ▲ 66' 6.3
- 99D. Teves ▲ 86' 6.3
- 75D. Leyva ▲ 90'
- 26A. Thomas
- 15J. Bell
- 4Nathan
- 33C. Baker
Thống kê
12⚑7
⚑310
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm9
4Trúng đích6
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
7Phạt góc3
0Việt vị1
15Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
0.79Bàn thắng ngăn chặn0.79
499Chuyền bóng376
436Chuyền chính xác325
87%Chính xác chuyền86%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 49 | +30 | 74 | |
| 1 | 34 | 63 - 43 | +20 | 64 | |
| 2 | 34 | 72 - 40 | +32 | 66 | |
| 2 | 34 | 69 - 50 | +19 | 64 | |
| 3 | 34 | 58 - 48 | +10 | 59 | |
| 3 | 34 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 50 | +9 | 52 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 5 | 34 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 5 | 34 | 47 - 39 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 49 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 61 - 60 | +1 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 64 | -16 | 43 | |
| 8 | 34 | 52 - 49 | +3 | 47 | |
| 9 | 34 | 46 - 49 | -3 | 40 | |
| 9 | 34 | 65 - 56 | +9 | 47 | |
| 10 | 34 | 39 - 48 | -9 | 42 | |
| 10 | 34 | 52 - 70 | -18 | 40 | |
| 11 | 34 | 54 - 56 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 40 - 61 | -21 | 37 | |
| 12 | 34 | 62 - 55 | +7 | 37 | |
| 12 | 34 | 50 - 63 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 38 - 54 | -16 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 66 | -15 | 31 | |
| 14 | 34 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 14 | 34 | 41 - 78 | -37 | 21 | |
| 15 | 34 | 40 - 62 | -22 | 30 |
So sánh
44Trận đấu51
58Ghi được74
63Thủng lưới56
1.32Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai39