Sporting Kansas City vs Houston Dynamo
Tỷ số chung cuộc: Sporting Kansas City 0-2 Houston Dynamo tại Major League Soccer, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Kansas City thắng 2, hòa 4, Houston Dynamo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 18
- Phong độ
- DLLLW Sporting Kansas City
- LDDWL Houston Dynamo
- 11' Lasse Berg Johnsen
- 45' Lasse Berg Johnsen
- 45' Lasse Berg Johnsen
- HT0-0
- 55' 0-1 Guilherme · J. McGlynn
- 65' ▲ M. Garcia ▼ K. Agyabeng
- 65' ▲ J. Reid ▼ J. Davis
- 65' ▲ W. Meyer ▼ M. Mosquera
- 65' ▲ D. McGuire ▼ E. Ponce
- 71' 0-2 A. Bouzat
- 82' ▲ S. Suleymanov ▼ Capita
- 82' ▲ D. Holmes ▼ Felipe Andrade
- 82' ▲ F. Negri ▼ A. Bouzat
- 85' ▲ J. Bartlett ▼ Z. Bassong
- 86' Lucas Halter
- 90' ▲ D. Samassekou ▼ H. Herrera
- 90' ▲ O. Lingr ▼ Guilherme
- FT0-2
Đội hình
- 30S. Cleveland 5.2
- 8J. Davis ▼ 65' 7.0
- 3M. Mosquera ▼ 65' 6.3
- 5O. Blorian 6.2
- 18E. Karic 6.3
- 4L. Johnsen 5.3
- 22Z. Bassong ▼ 85' 6.6
- 7Capita ▼ 82' 6.5
- 20K. Agyabeng ▼ 65' 6.7
- 11C. Harris 6.3
- 9D. Joveljic 6.5
Dự bị 9
- 1J. Pulskamp
- 6M. Garcia ▲ 65' 6.3
- 93S. Suleymanov ▲ 82' 6.3
- 15J. Miller
- 17S. Afrifa
- 99J. Reid ▲ 65' 6.5
- 16J. Bartlett ▲ 85' 6.6
- 2I. James
- 28W. Meyer ▲ 65' 7.2
- 31J. Bond 7.7
- 11L. Ennali 6.3
- 5Lucas Halter 7.3
- 34A. Resch 7.5
- 36Felipe Andrade ▼ 82' 6.9
- 6Artur 7.5
- 16H. Herrera ▼ 90' 7.9
- 8J. McGlynn ⇢ 7.6
- 30A. Bouzat ⚽ ▼ 82' 7.2
- 20Guilherme ⚽ ▼ 90' 8.2
- 10E. Ponce ▼ 65' 6.2
Dự bị 9
- 26B. Gillingham
- 28E. Sviatchenko
- 18D. Samassekou ▲ 90'
- 23D. McGuire ▲ 65' 6.5
- 14D. Holmes ▲ 82' 6.6
- 9O. Lingr ▲ 90'
- 21F. Negri ▲ 82' 6.7
- 24I. Aliyu
- 22M. Arana
Thống kê
12⚑2
⚑610
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm14
4Trúng đích4
2Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn1
2Phạt góc6
0Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
0.44Bàn thắng ngăn chặn0.44
396Chuyền bóng710
332Chuyền chính xác652
84%Chính xác chuyền92%
0.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 50 - 21 | +29 | 54 | |
| 1 | 24 | 53 - 23 | +30 | 46 | |
| 2 | 25 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 2 | 25 | 61 - 46 | +15 | 45 | |
| 3 | 25 | 49 - 42 | +7 | 43 | |
| 3 | 25 | 41 - 31 | +10 | 43 | |
| 4 | 25 | 45 - 36 | +9 | 40 | |
| 4 | 25 | 44 - 36 | +8 | 41 | |
| 5 | 24 | 45 - 35 | +10 | 39 | |
| 5 | 25 | 42 - 35 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 41 - 27 | +14 | 40 | |
| 6 | 25 | 44 - 56 | -12 | 34 | |
| 7 | 25 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 25 | 39 - 33 | +6 | 32 | |
| 8 | 24 | 52 - 59 | -7 | 32 | |
| 8 | 25 | 47 - 47 | 0 | 32 | |
| 9 | 24 | 41 - 39 | +2 | 30 | |
| 9 | 24 | 42 - 37 | +5 | 30 | |
| 10 | 26 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 10 | 25 | 33 - 48 | -15 | 30 | |
| 11 | 24 | 30 - 37 | -7 | 29 | |
| 11 | 24 | 37 - 39 | -2 | 29 | |
| 12 | 25 | 37 - 43 | -6 | 29 | |
| 12 | 25 | 38 - 46 | -8 | 29 | |
| 13 | 25 | 32 - 44 | -12 | 29 | |
| 13 | 25 | 35 - 42 | -7 | 23 | |
| 14 | 25 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 14 | 23 | 25 - 30 | -5 | 28 | |
| 15 | 25 | 31 - 51 | -20 | 21 | |
| 15 | 24 | 26 - 59 | -33 | 18 |
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
10Trận đấu13
12Ghi được18
23Thủng lưới6
1.2Bàn thắng mỗi trận1.38
0Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai9