Houston Dynamo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting Kansas City

Houston Dynamo vs Sporting Kansas City

Tỷ số chung cuộc: Houston Dynamo 1-1 Sporting Kansas City tại Major League Soccer, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dynamo thắng 4, hòa 4, Sporting Kansas City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 2
Sân vận động
Shell Energy Stadium, Houston, Texas
Phong độ
LDDWL Houston Dynamo
DLLLW Sporting Kansas City
  1. HT0-0
  2. 57' J. Russell
  3. 59' W. Agada A. Pulido
  4. 59' S. Afrifa J. Russell
  5. 61' 0-1 E. Thommy
  6. 67' E. Thommy
  7. 67' J. Greguš B. Raines
  8. 67' G. Segal B. Smith
  9. 69' G. Segal · I. Aliyu 1-1
  10. 73' M. Rodríguez E. Thommy
  11. 74' Z. Bassong T. Leibold
  12. 86' A. Vargas D. Sallói
  13. FT1-1

Đội hình

Houston Dynamo Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: B. Olsen
  1. 12S. Clark 6.6
  2. 28E. Sviatchenko 6.7
  3. 31Micael 7.2
  4. 22T. Schmitt 7.0
  5. 25G. Dorsey 7.0
  6. 20A. Carrasquilla 7.7
  7. 6Artur 7.2
  8. 35B. Raines ▼ 67' 6.7
  9. 3B. Smith ▼ 67' 6.7
  10. 27S. Kowalczyk 7.5
  11. 18I. Aliyu 6.9

Dự bị 9

  1. 21J. Greguš ▲ 67' 6.9
  2. 17G. Segal ▲ 67' 7.2
  3. 43D. Gonzalez
  4. 41F. Awodesu
  5. 23K. Sargeant
  6. 5D. Steres
  7. 26O. Sylla
  8. 19S. Annor Gyamfi
  9. 13A. Tarbell
Sporting Kansas City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Vermes
  1. 29T. Melia 6.9
  2. 17J. Davis 7.2
  3. 5D. Rosero 7.3
  4. 3Andreu Fontàs 7.2
  5. 14T. Leibold ▼ 74' 7.2
  6. 54R. Walter 6.9
  7. 6N. Radoja 6.6
  8. 26E. Thommy ▼ 73' 7.0
  9. 7J. Russell ▼ 59' 6.6
  10. 9A. Pulido ▼ 59' 6.6
  11. 10D. Sallói ▼ 86' 6.9

Dự bị 9

  1. 23W. Agada ▲ 59' 6.6
  2. 30S. Afrifa ▲ 59' 6.3
  3. 8M. Rodríguez ▲ 73' 6.5
  4. 22Z. Bassong ▲ 74' 6.6
  5. 20A. Vargas ▲ 86' 6.2
  6. 1J. Pulskamp
  7. 4R. Voloder
  8. 21F. Hernández
  9. 19R. Castellanos

Thống kê

005
320
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm6
5Trúng đích2
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
5Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
620Chuyền bóng402
530Chuyền chính xác318
85%Chính xác chuyền79%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

48Trận đấu46
66Ghi được77
58Thủng lưới84
1.38Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn36
33Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu