Sporting Kansas City
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Houston Dynamo

Sporting Kansas City vs Houston Dynamo

Tỷ số chung cuộc: Sporting Kansas City 1-2 Houston Dynamo tại Major League Soccer, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Kansas City thắng 2, hòa 4, Houston Dynamo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 17
Sân vận động
Children's Mercy Park, Kansas City, Kansas
Phong độ
DLLLW Sporting Kansas City
LDDWL Houston Dynamo
  1. 31' 0-1 H. Herrera · A. Bassi
  2. 45' M. Rodriguez
  3. HT0-1
  4. 46' T. Schmitt D. Steres
  5. 61' D. Sallói · M. Rodríguez 1-1
  6. 70' L. Blessing H. Herrera
  7. 74' M. Tzionis A. Pulido
  8. 78' 1-2 I. Aliyu · G. Dorsey
  9. 82' A. Vargas J. Russell
  10. 85' A. Fontas
  11. 86' B. Smith A. Bassi
  12. 90'+4 S. Kowalczyk
  13. 90' Z. Bassong T. Leibold
  14. 90' S. Afrifa W. Agada
  15. 90'+2 E. Bartlow I. Aliyu
  16. FT1-2

Đội hình

Sporting Kansas City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Vermes
  1. 29T. Melia 6.7
  2. 17J. Davis 7.0
  3. 3Andreu Fontàs 7.0
  4. 4R. Voloder 6.3
  5. 14T. Leibold ▼ 90' 7.2
  6. 8M. Rodríguez 8.5
  7. 6N. Radoja 7.3
  8. 7J. Russell ▼ 82' 6.6
  9. 9A. Pulido ▼ 74' 6.3
  10. 10D. Sallói 7.5
  11. 23W. Agada ▼ 90' 6.6

Dự bị 8

  1. 77M. Tzionis ▲ 74' 6.5
  2. 20A. Vargas ▲ 82' 6.7
  3. 22Z. Bassong ▲ 90'
  4. 30S. Afrifa ▲ 90'
  5. 19R. Castellanos
  6. 11K. Shelton
  7. 1J. Pulskamp
  8. 21F. Hernández
Houston Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Olsen
  1. 12S. Clark 7.2
  2. 25G. Dorsey 7.7
  3. 28E. Sviatchenko 7.5
  4. 31Micael 7.3
  5. 5D. Steres ▼ 46' 6.6
  6. 16H. Herrera ▼ 70' 7.6
  7. 6Artur 6.9
  8. 20A. Carrasquilla 7.2
  9. 8A. Bassi ▼ 86' 7.2
  10. 18I. Aliyu ▼ 90' 7.3
  11. 27S. Kowalczyk 6.9

Dự bị 9

  1. 22T. Schmitt ▲ 46' 6.3
  2. 15L. Blessing ▲ 70' 6.7
  3. 3B. Smith ▲ 86' 6.2
  4. 4E. Bartlow ▲ 90'
  5. 14M. Gaines
  6. 17G. Segal
  7. 13A. Tarbell
  8. 35B. Raines
  9. 21J. Greguš

Thống kê

027
310
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm12
6Trúng đích7
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn1
7Phạt góc3
3Việt vị3
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
444Chuyền bóng534
376Chuyền chính xác446
85%Chính xác chuyền84%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

46Trận đấu48
77Ghi được66
84Thủng lưới58
1.67Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu