Houston Dynamo
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Sporting Kansas City

Houston Dynamo vs Sporting Kansas City

Tỷ số chung cuộc: Houston Dynamo 1-3 Sporting Kansas City tại Major League Soccer, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dynamo thắng 4, hòa 4, Sporting Kansas City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 17
Phong độ
LDDWL Houston Dynamo
DLLLW Sporting Kansas City
  1. 13' S. Kowalczyk · O. Lingr 1-0
  2. 45'+1 Brooklyn Raines
  3. 45' 1-1 D. Joveljic
  4. HT1-1
  5. 46' A. Brody K. Shelton
  6. 52' 1-2 D. Joveljic
  7. 53' A. Bassi O. Lingr
  8. 53' Junior Urso B. Raines
  9. 63' T. Leibold L. Ndenbe
  10. 63' S. Suleymanov E. Thommy
  11. 76' Zorhan Bassong
  12. 79' F. Escobar P. Ortiz
  13. 79' D. Holmes S. Kowalczyk
  14. 79' S. Munoz D. Joveljic
  15. 81' L. Ennali Artur
  16. 82' Dániel Sallói
  17. 84' Griffin Dorsey
  18. 86' Felipe Andrade
  19. 88' 1-3 S. Munoz
  20. 90' M. Rodriguez M. Garcia
  21. FT1-3

Đội hình

Houston Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Francisco Guerra Piñero
  1. 31J. Bond 6.3
  2. 25G. Dorsey 7.2
  3. 24F. Awodesu 6.5
  4. 22P. Ortiz ▼ 79' 6.9
  5. 36Felipe Andrade 7.3
  6. 35B. Raines ▼ 53' 6.5
  7. 6Artur ▼ 81' 7.3
  8. 21J. McGlynn 7.6
  9. 9O. Lingr ▼ 53' 6.9
  10. 27S. Kowalczyk ▼ 79' 7.3
  11. 10E. Ponce 6.2

Dự bị 9

  1. 1J. Maurer
  2. 4E. Bartlow
  3. 2F. Escobar ▲ 79' 6.3
  4. 20N. Lodeiro
  5. 8A. Bassi ▲ 53' 7.3
  6. 17G. Segal
  7. 30Junior Urso ▲ 53' 6.7
  8. 11L. Ennali ▲ 81' 6.3
  9. 14D. Holmes ▲ 79' 6.6
Sporting Kansas City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kerry Zavagnin
  1. 1J. Pulskamp 8.2
  2. 11K. Shelton ▼ 46' 6.9
  3. 15J. Miller 7.3
  4. 24J. Fernandez 7.0
  5. 18L. Ndenbe ▼ 63' 6.3
  6. 21M. Garcia ▼ 90' 7.3
  7. 16J. Bartlett 7.9
  8. 22Z. Bassong 7.2
  9. 26E. Thommy ▼ 63' 6.7
  10. 9D. Joveljic ⚽2 ▼ 79' 8.3
  11. 10D. Salloi 7.2

Dự bị 9

  1. 13M. Toye
  2. 8M. Rodriguez ▲ 90'
  3. 3A. Brody ▲ 46' 7.0
  4. 14T. Leibold ▲ 63' 6.9
  5. 30S. Afrifa
  6. 7S. Munoz ▲ 79' 7.7
  7. 36R. Schewe
  8. 2I. James
  9. 93S. Suleymanov ▲ 63' 6.3

Thống kê

036
720
58%Kiểm soát bóng42%
22Dứt điểm13
9Trúng đích4
8Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
6Phạt góc7
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Cứu thua8
0.95Bàn thắng ngăn chặn0.95
497Chuyền bóng356
435Chuyền chính xác286
88%Chính xác chuyền80%
2.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

44Trận đấu41
58Ghi được50
77Thủng lưới79
1.32Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu