Sporting Kansas City
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Houston Dynamo

Sporting Kansas City vs Houston Dynamo

Tỷ số chung cuộc: Sporting Kansas City 0-0 Houston Dynamo tại Major League Soccer, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Kansas City thắng 2, hòa 4, Houston Dynamo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 34
Sân vận động
Children's Mercy Park, Kansas City, Kansas
Phong độ
DLLLW Sporting Kansas City
LDDWL Houston Dynamo
  1. 12' Antônio Carlos
  2. 20' Duane Holmes
  3. 44' Zorhan Bassong
  4. HT0-0
  5. 46' S. Munoz M. Garcia
  6. 61' Lawrence Ennali
  7. 68' J. Davis N. Radoja
  8. 68' S. Kowalczyk D. Holmes
  9. 78' M. Toye E. Thommy
  10. 78' J. Bartlett Z. Bassong
  11. 80' N. Quinones O. Lingr
  12. 80' Junior Urso B. Raines
  13. 87' Lawrence Ennali
  14. 89' Júnior Urso
  15. 90'+8 Jacob Davis
  16. FT0-0

Đội hình

Sporting Kansas City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kerry Zavagnin
  1. 1J. Pulskamp 8.0
  2. 11K. Shelton 6.9
  3. 15J. Miller 7.0
  4. 23A. Montes 7.7
  5. 18L. Ndenbe 7.9
  6. 6N. Radoja ▼ 68' 7.3
  7. 22Z. Bassong ▼ 78' 7.0
  8. 26E. Thommy ▼ 78' 6.9
  9. 21M. Garcia ▼ 46' 6.7
  10. 10D. Salloi 7.2
  11. 9D. Joveljic 7.2

Dự bị 9

  1. 13M. Toye ▲ 78' 6.3
  2. 8M. Rodriguez
  3. 17J. Davis ▲ 68' 6.6
  4. 14T. Leibold
  5. 16J. Bartlett ▲ 78' 6.9
  6. 7S. Munoz ▲ 46' 6.7
  7. 36R. Schewe
  8. 2I. James
  9. 93S. Suleymanov
Houston Dynamo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Juan Francisco Guerra Piñero
  1. 31J. Bond 7.0
  2. 25G. Dorsey 7.0
  3. 28E. Sviatchenko 7.3
  4. 3Antonio Carlos 7.2
  5. 36Felipe Andrade 7.2
  6. 14D. Holmes ▼ 68' 6.6
  7. 6Artur 7.0
  8. 35B. Raines ▼ 80' 7.2
  9. 11L. Ennali 6.9
  10. 10E. Ponce 7.2
  11. 9O. Lingr ▼ 80' 7.0

Dự bị 9

  1. 1J. Maurer
  2. 4E. Bartlow
  3. 7N. Quinones ▲ 80' 6.6
  4. 16E. Duenas
  5. 17G. Segal
  6. 27S. Kowalczyk ▲ 68' 6.6
  7. 30Junior Urso ▲ 80' 6.3
  8. 22P. Ortiz
  9. 18D. Samassekou

Thống kê

027
540
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm9
2Trúng đích5
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
7Phạt góc5
0Việt vị1
17Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
5Cứu thua2
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
505Chuyền bóng478
425Chuyền chính xác412
84%Chính xác chuyền86%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

41Trận đấu44
50Ghi được58
79Thủng lưới77
1.22Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu