Houston Dynamo
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sporting Kansas City

Houston Dynamo vs Sporting Kansas City

Tỷ số chung cuộc: Houston Dynamo 1-0 Sporting Kansas City tại Major League Soccer, 27 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dynamo thắng 4, hòa 4, Sporting Kansas City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · MLS Cup - Conference Semi-finals
Sân vận động
Shell Energy Stadium, Houston, Texas
Phong độ
LDDWL Houston Dynamo
DLLLW Sporting Kansas City
  1. 39' F. Escobar · H. Herrera 1-0
  2. HT1-0
  3. 68' Adalberto Carrasquilla
  4. 70' E. Thommy G. Kinda
  5. 77' A. Ibrahim C. Baird
  6. 77' B. Smith N. Quiñónes
  7. 78' Tim Leibold
  8. 84' W. Agada R. Walter
  9. 84' G. Zusi J. Davis
  10. 85' L. Caicedo A. Bassi
  11. 89' R. Espinoza T. Leibold
  12. FT1-0

Đội hình

Houston Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Olsen
  1. 12S. Clark 7.3
  2. 25G. Dorsey 7.7
  3. 28E. Sviatchenko 7.9
  4. 31Micael 7.0
  5. 2F. Escobar 7.9
  6. 6Artur 7.2
  7. 16H. Herrera 7.9
  8. 20A. Carrasquilla 7.3
  9. 8A. Bassi ▼ 85' 6.9
  10. 21N. Quiñónes ▼ 77' 6.9
  11. 11C. Baird ▼ 77' 6.2

Dự bị 9

  1. 18A. Ibrahim ▲ 77' 6.3
  2. 3B. Smith ▲ 77' 6.9
  3. 27L. Caicedo ▲ 85' 6.7
  4. 34Þ. Úlfarsson
  5. 13A. Tarbell
  6. 7I. Franco
  7. 5D. Steres
  8. 17T. Hadebe
  9. 32S. Kowalczyk
Sporting Kansas City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Vermes
  1. 29T. Melia 6.6
  2. 17J. Davis ▼ 84' 6.6
  3. 5D. Rosero 6.3
  4. 3Andreu Fontàs 7.7
  5. 14T. Leibold ▼ 89' 6.9
  6. 54R. Walter ▼ 84' 6.9
  7. 6N. Radoja 6.9
  8. 10G. Kinda ▼ 70' 6.2
  9. 7J. Russell 6.9
  10. 9A. Pulido 6.9
  11. 20D. Sallói 6.7

Dự bị 9

  1. 26E. Thommy ▲ 70' 6.6
  2. 23W. Agada ▲ 84' 6.6
  3. 8G. Zusi ▲ 84' 6.2
  4. 15R. Espinoza ▲ 89' 6.9
  5. 1J. Pulskamp
  6. 11K. Shelton
  7. 77M. Tzionis
  8. 21F. Hernández
  9. 19R. Castellanos

Thống kê

014
410
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm12
4Trúng đích4
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
651Chuyền bóng361
558Chuyền chính xác272
86%Chính xác chuyền75%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

56Trận đấu48
85Ghi được74
62Thủng lưới71
1.52Bàn thắng mỗi trận1.54
21Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu