San Jose Earthquakes
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Austin

San Jose Earthquakes vs Austin

Tỷ số chung cuộc: San Jose Earthquakes 1-1 Austin tại Major League Soccer, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Jose Earthquakes thắng 1, hòa 7, Austin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 22
Sân vận động
PayPal Park, San Jose, California
Phong độ
LDDWW San Jose Earthquakes
LWDDW Austin
  1. 10' J. Ebobisse · C. Espinoza 1-0
  2. 41' Bruno Wilson
  3. 42' Cristian Espinoza
  4. 44' 1-1 B. Hines-Ike · O. Wolff
  5. HT1-1
  6. 48' Sebastián Driussi
  7. 56' N. Tsakiris C. Gruezo
  8. 57' Carlos Akapo
  9. 64' Vitor Costa
  10. 72' E. Finlay H. Jimenez
  11. 77' J. Skahan A. Pellegrino
  12. 81' G. Zardes S. Driussi
  13. 86' Ž. Kolmanič J. Obrian
  14. 86' J. Valencia D. Pereira
  15. FT1-1

Đội hình

San Jose Earthquakes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Gonzalez
  1. 25W. Yarbrough 6.7
  2. 29Carlos Akapo 6.7
  3. 4Bruno Wilson 6.6
  4. 26Rodrigues 7.2
  5. 94Vítor Costa 7.2
  6. 14J. Yueill 6.6
  7. 7C. Gruezo ▼ 56' 6.5
  8. 10C. Espinoza 8.7
  9. 23H. López 6.9
  10. 9A. Pellegrino ▼ 77' 6.7
  11. 11J. Ebobisse 8.0

Dự bị 9

  1. 30N. Tsakiris ▲ 56' 7.0
  2. 16J. Skahan ▲ 77' 6.9
  3. 19P. Judd
  4. 6A. Morales
  5. 17O. Bouda
  6. 15T. Beason
  7. 98J. Jackson
  8. 3P. Marie
  9. 24D. Munie
Austin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 7.3
  2. 16H. Jimenez ▼ 72' 6.3
  3. 18J. Cascante 7.0
  4. 4B. Hines-Ike 7.3
  5. 29Guilherme Biro 7.7
  6. 8A. Ring 6.9
  7. 6D. Pereira ▼ 86' 6.9
  8. 11J. Obrian ▼ 86' 6.2
  9. 10S. Driussi ▼ 81' 6.7
  10. 33O. Wolff 7.7
  11. 14D. Rubio 7.2

Dự bị 8

  1. 13E. Finlay ▲ 72' 6.3
  2. 9G. Zardes ▲ 81' 6.5
  3. 23Ž. Kolmanič ▲ 86'
  4. 5J. Valencia ▲ 86'
  5. 30S. Cleveland
  6. 15L. Väisänen
  7. 2M. Hedges
  8. 19C. Fodrey

Thống kê

048
110
49%Kiểm soát bóng51%
22Dứt điểm5
5Trúng đích1
11Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn2
8Phạt góc1
1Việt vị2
10Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
0Cứu thua4
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
422Chuyền bóng461
364Chuyền chính xác396
86%Chính xác chuyền86%
3.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

45Trận đấu44
57Ghi được58
94Thủng lưới63
1.27Bàn thắng mỗi trận1.32
5Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu