Houston Dynamo vs San Jose Earthquakes
Tỷ số chung cuộc: Houston Dynamo 2-1 San Jose Earthquakes tại Major League Soccer, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dynamo thắng 5, hòa 2, San Jose Earthquakes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 9
- Sân vận động
- Shell Energy Stadium, Houston, Texas
- Phong độ
- LDDWL Houston Dynamo
- LDDWW San Jose Earthquakes
- 1' 0-1 Bruno Wilson · C. Espinoza
- 9' Paul Marie
- 33' Preston Judd
- 34' Preston Judd
- 40' ▲ T. Beason ▼ N. Tsakiris
- 45'+2 Adalberto Carrasquilla
- HT0-1
- 46' ▲ Carlos Akapo ▼ P. Marie
- 46' ▲ C. Gruezo ▼ A. Morales
- 56' ▲ B. Smith ▼ E. Sviatchenko
- 56' ▲ J. Ricketts ▼ Vítor Costa
- 70' ▲ S. Kowalczyk ▼ J. Greguš
- 76' Carlos Akapo
- 77' Amine Bassi
- 78' ▲ J. Ebobisse ▼ B. Kikanovic
- 81' S. Ferreira · Artur 1-1
- 85' F. Escobar 2-1
- 86' Jackson Yueill
- 87' Sebastián Ferreira
- 90'+5 Jackson Yueill
- 90'+5 Carlos Gruezo
- 90'+5 Jackson Yueill
- 90' ▲ G. Segal ▼ S. Ferreira
- FT2-1
Đội hình
- 12S. Clark 6.9
- 25G. Dorsey 7.2
- 28E. Sviatchenko ▼ 56' 7.2
- 31Micael 7.2
- 2F. Escobar ⚽ 8.5
- 6Artur ⇢ 8.3
- 21J. Greguš ▼ 70' 6.9
- 20A. Carrasquilla 7.3
- 8A. Bassi 7.3
- 18I. Aliyu 6.9
- 11S. Ferreira ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 3B. Smith ▲ 56' 7.0
- 27S. Kowalczyk ▲ 70' 6.9
- 17G. Segal ▲ 90' 6.6
- 13A. Tarbell
- 15L. Blessing
- 22T. Schmitt
- 35B. Raines
- 5D. Steres
- 4E. Bartlow
- 25W. Yarbrough 7.3
- 3P. Marie ▼ 46' 6.9
- 4Bruno Wilson ⚽ 7.6
- 26Rodrigues 6.6
- 94Vítor Costa ▼ 56' 6.7
- 14J. Yueill 6.3
- 6A. Morales ▼ 46' 6.9
- 30N. Tsakiris ▼ 40' 6.3
- 10C. Espinoza ⇢ 6.7
- 19P. Judd 5.3
- 28B. Kikanovic ▼ 78' 6.6
Dự bị 9
- 15T. Beason ▲ 40' 6.3
- 29Carlos Akapo ▲ 46' 6.7
- 7C. Gruezo ▲ 46' 6.2
- 2J. Ricketts ▲ 56' 6.2
- 11J. Ebobisse ▲ 78' 6.3
- 22T. Thompson
- 17O. Bouda
- 55Michael Baldisimo
- 41E. Ochoa
Thống kê
02⚑10
⚑152
81%Kiểm soát bóng19%
15Dứt điểm2
8Trúng đích2
3Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
10Phạt góc1
1Việt vị0
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua6
748Chuyền bóng174
678Chuyền chính xác123
91%Chính xác chuyền71%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 49 | +30 | 74 | |
| 1 | 34 | 63 - 43 | +20 | 64 | |
| 2 | 34 | 72 - 40 | +32 | 66 | |
| 2 | 34 | 69 - 50 | +19 | 64 | |
| 3 | 34 | 58 - 48 | +10 | 59 | |
| 3 | 34 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 50 | +9 | 52 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 5 | 34 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 5 | 34 | 47 - 39 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 49 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 61 - 60 | +1 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 64 | -16 | 43 | |
| 8 | 34 | 52 - 49 | +3 | 47 | |
| 9 | 34 | 46 - 49 | -3 | 40 | |
| 9 | 34 | 65 - 56 | +9 | 47 | |
| 10 | 34 | 39 - 48 | -9 | 42 | |
| 10 | 34 | 52 - 70 | -18 | 40 | |
| 11 | 34 | 54 - 56 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 40 - 61 | -21 | 37 | |
| 12 | 34 | 62 - 55 | +7 | 37 | |
| 12 | 34 | 50 - 63 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 38 - 54 | -16 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 66 | -15 | 31 | |
| 14 | 34 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 14 | 34 | 41 - 78 | -37 | 21 | |
| 15 | 34 | 40 - 62 | -22 | 30 |
So sánh
48Trận đấu45
66Ghi được57
58Thủng lưới94
1.38Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai26