Charlotte
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CF Montreal

Charlotte vs CF Montreal

Tỷ số chung cuộc: Charlotte 0-0 CF Montreal tại Major League Soccer, 24 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Charlotte thắng 3, hòa 1, CF Montreal thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 28
Sân vận động
Bank of America Stadium, Charlotte, North Carolina
Phong độ
WWDWD Charlotte
LDLLL CF Montreal
  1. 30' Karol Świderski
  2. HT0-0
  3. 50' Kerwin Calderón Vargas
  4. 56' K. Jóźwiak Justin Meram
  5. 56' B. Bronico B. Bender
  6. 58' Enzo Copetti
  7. 64' M. Toye S. Ibrahim
  8. 67' J. Sobociński G. Corujo
  9. 70' Ahmed Hamdi B. Duke
  10. 71' R. Þorkelsson J. Kwizera
  11. 83' M. Gaines K. Vargas
  12. 84' P. Agyemang E. Copetti
  13. 88' V. Wanyama R. Camacho
  14. FT0-0

Đội hình

Charlotte Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Lattanzio
  1. 1K. Kahlina 7.6
  2. 6B. Tuiloma 7.2
  3. 4G. Corujo ▼ 67' 6.9
  4. 20D. Jones 7.2
  5. 24J. Lindsey 6.9
  6. 11K. Świderski 7.3
  7. 8A. Westwood 6.9
  8. 15B. Bender ▼ 56' 6.9
  9. 18K. Vargas ▼ 83' 7.5
  10. 9E. Copetti ▼ 84' 6.6
  11. 22Justin Meram ▼ 56' 6.3

Dự bị 9

  1. 7K. Jóźwiak ▲ 56' 6.9
  2. 13B. Bronico ▲ 56' 6.5
  3. 2J. Sobociński ▲ 67' 6.7
  4. 17M. Gaines ▲ 83' 6.7
  5. 33P. Agyemang ▲ 84' 6.3
  6. 36B. Cambridge
  7. 28J. Mora
  8. 25H. Afful
  9. 23P. Sisniega
CF Montreal Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: H. Losada
  1. 40J. Sirois 8.2
  2. 16J. Waterman 7.0
  3. 24G. Campbell 6.2
  4. 25G. Corbo 6.9
  5. 11A. Lassiter 7.0
  6. 19N. Saliba 7.2
  7. 4R. Camacho ▼ 88' 7.2
  8. 17J. Kwizera ▼ 71' 6.5
  9. 10B. Duke ▼ 70' 7.5
  10. 14S. Ibrahim ▼ 64' 6.5
  11. 9C. Offor 6.9

Dự bị 9

  1. 13M. Toye ▲ 64' 6.6
  2. 7Ahmed Hamdi ▲ 70' 6.3
  3. 26R. Þorkelsson ▲ 71' 6.7
  4. 2V. Wanyama ▲ 88'
  5. 28J. Vilsaint
  6. 23O. Jabang
  7. 27S. Rea
  8. 8M. Miljevic
  9. 41J. Pantemis

Thống kê

037
400
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm9
4Trúng đích3
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị2
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
3Cứu thua4
448Chuyền bóng406
358Chuyền chính xác304
80%Chính xác chuyền75%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

48Trận đấu45
71Ghi được55
73Thủng lưới65
1.48Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu