Charlotte vs CF Montreal
Tỷ số chung cuộc: Charlotte 0-2 CF Montreal tại Major League Soccer, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Charlotte thắng 3, hòa 1, CF Montreal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 15
- Sân vận động
- Bank of America Stadium, Charlotte, North Carolina
- Trọng tài
- S. Petrescu
- Phong độ
- WWDWD Charlotte
- LDLLL CF Montreal
- 45'+6 Joaquín Torres
- 45'+2 ▲ K. Kamara ▼ R. Quioto
- 45' 0-1 D. Mihailovic · R. Quioto
- HT0-1
- 53' Jaylin Lindsey
- 56' Djordje Mihailovic
- 57' ▲ J. Alcívar ▼ Sergio Ruiz
- 65' ▲ I. Koné ▼ J. Torres
- 65' ▲ S. Piette ▼ M. Choinière
- 67' 0-2 A. Johnston · K. Kamara
- 68' ▲ Y. Reyna ▼ Andre Shinyashiki
- 76' ▲ D. Ríos ▼ K. Świderski
- 76' ▲ K. Jóźwiak ▼ A. Franco
- 76' ▲ H. Afful ▼ J. Lindsey
- 76' ▲ Z. Bassong ▼ L. Lappalainen
- 76' ▲ M. Miljevic ▼ D. Mihailovic
- 86' Jordy Alcivar
- 90'+2 Kamil Jóźwiak
- FT0-2
Đội hình
- 1K. Kahlina 6.5
- 28J. Mora 7.0
- 24J. Lindsey ▼ 76' 7.3
- 14C. Makoun 6.7
- 4G. Corujo 7.2
- 21A. Franco ▼ 76' 6.7
- 6Sergio Ruiz ▼ 57' 6.9
- 13B. Bronico 6.9
- 15B. Bender 6.2
- 11K. Świderski ▼ 76' 7.0
- 16Andre Shinyashiki ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 8J. Alcívar ▲ 57' 7.0
- 26Y. Reyna ▲ 68' 6.7
- 12D. Ríos ▲ 76' 6.9
- 7K. Jóźwiak ▲ 76' 6.3
- 25H. Afful ▲ 76' 7.0
- 31G. Marks
- 2J. Sobociński
- 10C. Ortíz
- 17M. Gaines
- 1S. Breza 7.3
- 4R. Camacho 6.9
- 3K. Miller 7.0
- 5G. Corbo 7.2
- 22A. Johnston ⚽ 7.7
- 2V. Wanyama 7.0
- 10J. Torres ▼ 65' 6.3
- 21L. Lappalainen ▼ 76' 6.7
- 8D. Mihailovic ⚽ ▼ 76' 7.2
- 29M. Choinière ▼ 65' 6.7
- 30R. Quioto ⇢ ▼ 45' 7.0
Dự bị 9
- 23K. Kamara ▲ 45' 7.6
- 28I. Koné ▲ 65' 6.7
- 6S. Piette ▲ 65' 7.2
- 19Z. Bassong ▲ 76' 6.6
- 11M. Miljevic ▲ 76' 6.7
- 26R. Thorkelsson
- 41J. Pantemis
- 7Ahmed Hamdi
- 15Z. Brault-Guillard
Thống kê
03⚑5
⚑520
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm13
4Trúng đích3
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
5Phạt góc5
0Việt vị1
7Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
502Chuyền bóng408
415Chuyền chính xác326
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 38 | +28 | 67 | |
| 1 | 34 | 72 - 26 | +46 | 67 | |
| 2 | 34 | 65 - 49 | +16 | 56 | |
| 2 | 34 | 63 - 50 | +13 | 65 | |
| 3 | 34 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 3 | 34 | 57 - 41 | +16 | 55 | |
| 4 | 34 | 58 - 51 | +7 | 50 | |
| 4 | 34 | 50 - 41 | +9 | 53 | |
| 5 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 5 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 6 | 34 | 47 - 56 | -9 | 48 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 44 - 53 | -9 | 48 | |
| 7 | 34 | 43 - 45 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 46 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 42 | |
| 9 | 34 | 40 - 57 | -17 | 43 | |
| 10 | 34 | 46 - 57 | -11 | 43 | |
| 10 | 34 | 47 - 50 | -3 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 54 | -6 | 40 | |
| 11 | 34 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 48 | -9 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 54 | -12 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 66 | -17 | 34 | |
| 14 | 34 | 36 - 71 | -35 | 27 | |
| 14 | 34 | 52 - 69 | -17 | 35 |
So sánh
38Trận đấu42
53Ghi được73
58Thủng lưới60
1.39Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai32