Houston Dynamo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Salt Lake

Houston Dynamo vs Real Salt Lake

Tỷ số chung cuộc: Houston Dynamo 0-0 Real Salt Lake tại Major League Soccer, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dynamo thắng 5, hòa 2, Real Salt Lake thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 16
Sân vận động
Shell Energy Stadium, Houston, Texas
Phong độ
LDDWL Houston Dynamo
LLDLL Real Salt Lake
  1. 45' Justen Glad
  2. HT0-0
  3. 46' E. Eneli S. Caldwell
  4. 57' Franco Escobar
  5. 62' A. Gómez M. Chang
  6. 69' S. Ferreira I. Franco
  7. 69' D. Kreilach R. Rubín
  8. 69' D. Musovski B. Jacquesson
  9. 81' N. Quiñónes A. Bassi
  10. 83' Bryan Oviedo
  11. 84' D. Luna J. Savarino
  12. 88' B. Smith F. Escobar
  13. 90'+1 Nelson Quiñones
  14. FT0-0

Đội hình

Houston Dynamo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Olsen
  1. 12S. Clark 8.3
  2. 5D. Steres 7.2
  3. 4E. Bartlow 7.3
  4. 31Micael 7.2
  5. 2F. Escobar ▼ 88' 7.6
  6. 20A. Carrasquilla 7.0
  7. 6Artur 7.0
  8. 16H. Herrera 7.3
  9. 7I. Franco ▼ 69' 6.9
  10. 11C. Baird 6.7
  11. 8A. Bassi ▼ 81' 7.5

Dự bị 9

  1. 9S. Ferreira ▲ 69' 6.7
  2. 21N. Quiñónes ▲ 81' 6.6
  3. 3B. Smith ▲ 88' 6.3
  4. 34Þ. Úlfarsson
  5. 30C. Gasper
  6. 13A. Tarbell
  7. 27L. Caicedo
  8. 25G. Dorsey
  9. 35B. Raines
Real Salt Lake Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Mastroeni
  1. 18Z. MacMath 7.9
  2. 2A. Brody 7.0
  3. 15J. Glad 7.0
  4. 4B. Vera 7.7
  5. 3B. Oviedo 7.3
  6. 16M. Chang ▼ 62' 6.5
  7. 12S. Caldwell ▼ 46' 6.3
  8. 6B. Ojeda 7.7
  9. 10J. Savarino ▼ 84' 7.0
  10. 14R. Rubín ▼ 69' 6.9
  11. 27B. Jacquesson ▼ 69' 6.3

Dự bị 9

  1. 25E. Eneli ▲ 46' 6.6
  2. 11A. Gómez ▲ 62' 6.6
  3. 8D. Kreilach ▲ 69' 6.3
  4. 17D. Musovski ▲ 69' 6.6
  5. 26D. Luna ▲ 84' 6.3
  6. 35G. Beavers
  7. 33M. Nyeman
  8. 23I. Paul
  9. 22D. Pierre

Thống kê

024
920
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm13
4Trúng đích5
9Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
4Phạt góc9
2Việt vị0
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
558Chuyền bóng339
493Chuyền chính xác273
88%Chính xác chuyền81%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

56Trận đấu52
85Ghi được87
62Thủng lưới74
1.52Bàn thắng mỗi trận1.67
21Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn37
33Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu