Al-Dhafra
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda

Al-Dhafra vs Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda

Tỷ số chung cuộc: Al-Dhafra 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Dhafra thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 4
Phong độ
LLLLW Al-Dhafra
LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
  1. 12' Rostand Delord Menpweh Djooh
  2. HT0-0
  3. 61' Khaled Bawazir Marcelinho
  4. 61' Sory Kaba Arielson Sampaio·Galvao
  5. 66' Brahima Diarra Asher Agbinone
  6. 67' Samir De Souza
  7. 74' Abdulla Hamad
  8. 79' Christian Benteke Adam Gnezda Čerin
  9. 79' Gonalo Moura Oliveira Moussa Diarra
  10. 81' 0-1 Facundo Kruspzky
  11. 85' Karim El Berkaoui Vinicius Lima Serafim
  12. 88' Mohamed Ibrahim Mohamed Alhammadi Dominique Mendy
  13. 89' Renne Rivas Amanallah Mjahed
  14. 89' Mohammad Ghorbani Omar Kharbin
  15. FT0-1

Đội hình

Al-Dhafra Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: A. Horvat
  1. 44A. Al Sayed 5.8
  2. 15Abdullah Al Karbi 6.7
  3. 26Yousif Almarzooqi 7.1
  4. 4Serafim 6.3
  5. 33S. M. Al Aqel M. 6.2
  6. 6E. Noumonvi 6.3
  7. 7Marcelinho ▼ 61' 6.0
  8. 88D. Mendy ▼ 88' 6.9
  9. 21R. Djooh 6.4
  10. 11M. El Khaloui 6.7
  11. 99Arielson 6.5

Dự bị 11

  1. 9S. Kaba ▲ 61' 6.9
  2. 3D. Koumare
  3. 16M. Alhammadi ▲ 88' 6.5
  4. 8Z. Mohammed
  5. 20L. Amesimeku
  6. 14Khalid Bawazir ▲ 61' 7.3
  7. 5Mansor Al Harbi
  8. 17Eisa Houti
  9. 19A. Batal
  10. 39Zé Welinton
  11. 95Karim El Berkaoui ▲ 85' 6.3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 23F. Lirussi 7.8
  2. 5A. Zouhir 7.2
  3. 3Lucas Pimenta 7.7
  4. 44M. Diarra ▼ 79' 7.6
  5. 35A. Majhed 7.2
  6. 25Jadsom Silva 7.1
  7. 19A. Agbinone ▼ 66' 6.5
  8. 12Abdulla Hamad 6.9
  9. 8A. Čerin ▼ 79' 6.7
  10. 11F. Kruspzky 8.2
  11. 70Omar Khribin 6.5

Dự bị 12

  1. 36Zayed Ahmed
  2. 2S. Mansour
  3. 64Rashed Issam
  4. 20C. Benteke ▲ 79' 6.6
  5. 94B. Diarra ▲ 66' 6.8
  6. 6M. Ghorbani ▲ 89' 6.8
  7. 32Gonçalo Moura Oliveira ▲ 79' 7.1
  8. 38Arnau Pradas
  9. 22Renné Rivas ▲ 89' 6.9
  10. 26Hazaa Ammar
  11. 66G. Suárez
  12. 80Abdulqader Abdullah

Thống kê

026
110
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm10
7Trúng đích2
3Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
6Phạt góc1
0Việt vị2
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
295Chuyền bóng541
226Chuyền chính xác471

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Jazira
5 11 - 2 +9 13
2
Al Ain FC
5 12 - 5 +7 13
3
Shabab Al Ahli Dubai
5 10 - 5 +5 10
4
Al-Wasl FC
5 15 - 6 +9 10
5
Ajman
5 11 - 12 -1 9
6
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
5 6 - 5 +1 9
7
Sharjah FC
5 10 - 7 +3 9
8
Dubai United
5 12 - 13 -1 7
9
Al Nasr
5 6 - 7 -1 5
10
Al-Ittihad Kalba
5 6 - 13 -7 4
11
Khorfakkan
5 5 - 12 -7 4
12
Al-Dhafra
5 3 - 9 -6 3
13
Hatta SC
5 5 - 11 -6 3
14
Baniyas SC
5 5 - 10 -5 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Division 1

So sánh

7Trận đấu7
4Ghi được11
13Thủng lưới9
0.57Bàn thắng mỗi trận1.57
0Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu