Al-Dhafra
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda

Al-Dhafra vs Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda

Tỷ số chung cuộc: Al-Dhafra 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 16 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Dhafra thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 21
Sân vận động
Al Dhafra Stadium, Madinat Zaid
Trọng tài
Sultan Abdulrazaq Ibrahim Al Marzouqi
Phong độ
LLLLW Al-Dhafra
LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
  1. 21' Ahmed Mahmoud
  2. 23' Paul-José Mpoku
  3. 31' 0-1 Omar Khribin · Rúben Canedo
  4. 33' Mohamed Al Junaibi Ahmed Mahmoud
  5. 41' Ismaeil Matar
  6. 42' 0-2 Abdulla Salmeen · Khalil Ibrahim
  7. HT0-2
  8. 68' Ruben Amaral
  9. 73' Mikhael Rosheuvel
  10. 78' 0-3 T. Matavž · Ismael Matar
  11. 81' Mansor Al Harbi Abdulla Salmeen
  12. 81' Abdulla Anwar T. Matavž
  13. 83' Saeed Al Kathiri Pedro Conde
  14. 84' Mohammed Saif Al Ali M. Rosheuvel
  15. 86' Mansoor Saeed Omar Khribin
  16. 90'+1 Ebrahim Al Ajami Masoud Sulaiman
  17. 90'+1 Zayed Alharthi Ismael Matar
  18. FT0-3

Đội hình

Al-Dhafra Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mohamad Kwid
  1. 30Abdullah Sultan
  2. 33I. El Adoua
  3. 20Masoud Sulaiman ▼ 90'
  4. 3Saeed Ali
  5. 24Khalid Al Darmaki
  6. 17M. Rosheuvel ▼ 84'
  7. 21Amran Al Jassasi
  8. 13Ahmed Mahmoud ▼ 33'
  9. 12B. Ayim
  10. 89M. Diop
  11. 90Pedro Conde ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 18Mohamed Al Junaibi ▲ 33'
  2. 11Saeed Al Kathiri ▲ 83'
  3. 2Mohammed Saif Al Ali ▲ 84'
  4. 23Ebrahim Al Ajami ▲ 90'
  5. 40Mohammed Yousuf Ghulam
  6. 19Badr Al Attas
  7. 36Zayed Ahmed
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Wotte
  1. 1Mohammed Al Shamsi
  2. 44Fares Jumaa
  3. 19Rúben Canedo
  4. 36A. Zouhir
  5. 40P. M'Poku
  6. 29Lee Myung-Joo
  7. 7Khalil Ibrahim
  8. 61Abdulla Salmeen ▼ 81'
  9. 10Ismael Matar ▼ 90'
  10. 9T. Matavž ▼ 81'
  11. 70Omar Khribin ▼ 86'

Dự bị 8

  1. 15Mansor Al Harbi ▲ 81'
  2. 45Abdulla Anwar ▲ 81'
  3. 71Mansoor Saeed ▲ 86'
  4. 51Zayed Alharthi ▲ 90'
  5. 50Rashid Ali
  6. 8Tahnoon Alzaabi
  7. 35Mohamed Adel
  8. 38Nahyan Abdel

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Jazira
26 65 - 29 +36 57
2
Baniyas SC
26 50 - 22 +28 54
3
Shabab Al Ahli Dubai
26 52 - 30 +22 50
4
Sharjah FC
26 48 - 29 +19 48
5
Al Nasr
26 47 - 33 +14 46
6
Al Ain FC
26 39 - 33 +6 41
7
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 33 +15 40
8
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 39 -10 39
9
Al-Wasl FC
26 49 - 47 +2 37
10
Khorfakkan
26 35 - 50 -15 25
11
Al-Dhafra
26 31 - 58 -27 21
12
Ajman
26 24 - 57 -33 18
13
Al Fujairah SC
26 31 - 57 -26 15
14
Hatta SC
26 19 - 50 -31 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
33Ghi được51
66Thủng lưới38
1.1Bàn thắng mỗi trận1.65
4Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu