Al-Dhafra vs Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
Tỷ số chung cuộc: Al-Dhafra 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Dhafra thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 26
- Phong độ
- LLLLW Al-Dhafra
- LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
- 24' ▲ A. Idrees ▼ E. Noumonvi
- 29' M. Ghorbani
- 34' F. I. Ogbu
- 34' F. I. Ogbu
- HT0-0
- 46' ▲ Marcelinho ▼ I. Bayesh
- 46' ▲ A. Soussi ▼ Serafim
- 47' Marcelinho
- 50' ▲ M. Burghash ▼ Guga
- 62' ▲ B. Diarra ▼ G. Alvarez
- 66' A. Idrees
- 71' F. Kruspzky
- 77' ▲ M. Rabja ▼ L. Amesimeku
- 80' ▲ B. Abaelaziz ▼ Caio Canedo
- 82' K. El Berkaoui · Y. Al Marzouqi 1-0
- 85' Jadsom
- 87' K. El Berkaoui
- 87' ▲ Z. Mohammed ▼ K. El Berkaoui
- 90'+5 A. Al Sayed
- 90'+9 Z. Mohammed
- FT1-0
Đội hình
- 44A. Al Sayed
- 15A. Al Karbi
- 20L. Amesimeku ▼ 77'
- 3Serafim ▼ 46'
- 26Y. Al Marzouqi
- 6E. Noumonvi ▼ 24'
- 11M. El Khaloui
- 21R. Djooh
- 9Jobson
- 29I. Bayesh ▼ 46'
- 33K. El Berkaoui ▼ 87'
Dự bị 12
- 30A. Sultan
- 16Z. Al Ameri
- 10K. Ibrahim
- 13M. Rabja ▲ 77'
- 5M. Al Harbi
- 99Marcelinho ▲ 46'
- 22R. Yaslam
- 27A. Idrees ▲ 24'
- 17A. Soussi ▲ 46'
- 8Z. Mohammed ▲ 87'
- 4F. Saleh
- 23I. Al Hosani
- 36Z. Ahmed
- 32Guga ▼ 50'
- 6M. Ghorbani
- 30F. I. Ogbu
- 19R. Amaral
- 12A. Hamad
- 25Jadsom
- 7Caio Canedo ▼ 80'
- 66G. Alvarez ▼ 62'
- 11F. Kruspzky
- 35C. Benteke
Dự bị 10
- 26H. Ammar
- 29M. Thiab
- 68M. Ali
- 60B. Abaelaziz ▲ 80'
- 38A. Pradas
- 27L. Trayi
- 22B. Folha
- 94B. Diarra ▲ 62'
- 2M. Burghash ▲ 50'
- 8A. Mohammed
Thống kê
05
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu43
31Ghi được63
62Thủng lưới45
1.07Bàn thắng mỗi trận1.47
2Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai35