Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda vs Al-Dhafra
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda 5-2 Al-Dhafra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 8, hòa 1, Al-Dhafra thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 4
- Sân vận động
- Al Nahyan Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
- LLLLW Al-Dhafra
- 9' O. M. Khribin11m 1-0
- 14' 1-1 K. El Berkaoui · J. Gudmundsson
- 37' F. Kruspzky · D. Tadic 2-1
- 43' Caio Canedo 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ M. Rabja ▼ Serafim
- 46' ▲ R. Yaslam ▼ R. Djooh
- 47' R. Yaslam
- 48' L. Amesimekuphản lưới 4-1
- 55' M. Ghorbani
- 57' F. Kruspzky · D. Tadic 5-1
- 58' ▲ A. Hamad ▼ Jadsom
- 58' ▲ B. Folha ▼ F. Kruspzky
- 64' 5-2 K. El Berkaoui · M. El Khaloui
- 65' ▲ K. Ibrahim ▼ Z. Mohammed
- 65' ▲ M. Al Harbi ▼ J. Gudmundsson
- 68' Z. Ahmed
- 70' ▲ M. Al Shamsi ▼ O. M. Khribin
- 73' ▲ Marcelinho ▼ Jobson
- 83' ▲ B. Diarra ▼ Caio Canedo
- 83' ▲ G. Rivera ▼ Guga
- 90'+6 M. Al Harbi
- FT5-2
Đội hình
- 36Z. Ahmed
- 5A. Zouhir
- 19R. Amaral
- 6M. Ghorbani
- 3L. Pimenta Peres Lopes
- 32Guga ▼ 83'
- 7Caio Canedo ▼ 83'
- 25Jadsom ▼ 58'
- 70O. M. Khribin ▼ 70'
- 10D. Tadic
- 11F. Kruspzky ▼ 58'
Dự bị 11
- 8A. Mohammed
- 12A. Hamad ▲ 58'
- 80A. Abdullah
- 38A. Pradas
- 22B. Folha ▲ 58'
- 94B. Diarra ▲ 83'
- 13H. Shebab
- 17G. Rivera ▲ 83'
- 2S. Mansour
- 15M. Amir
- 1M. Al Shamsi ▲ 70'
- 44A. Al Sayed
- 15A. Al Karbi
- 6E. Noumonvi
- 3Serafim ▼ 46'
- 20L. Amesimeku
- 21R. Djooh ▼ 46'
- 7J. Gudmundsson ▼ 65'
- 9Jobson ▼ 73'
- 33K. El Berkaoui
- 8Z. Mohammed ▼ 65'
- 11M. El Khaloui
Dự bị 11
- 12A. Fadaq
- 30A. Sultan
- 23I. Abdulla
- 10K. Ibrahim ▲ 65'
- 5M. Al Harbi ▲ 65'
- 88F. Saleh
- 99Marcelinho ▲ 73'
- 13M. Rabja ▲ 46'
- 22R. Yaslam ▲ 46'
- 18Y. Ayman
- F. Saleh
Thống kê
11
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu29
63Ghi được31
45Thủng lưới62
1.47Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới2
20Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai19