Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Baniyas SC

Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda vs Baniyas SC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda 2-1 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 5, hòa 3, Baniyas SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 3
Sân vận động
Al Nahyan Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
LLLLD Baniyas SC
  1. 23' F. Kruspzky · A. Agbinone 1-0
  2. 42' 1-1 Y. Niakate · M. Hunt
  3. 45'+3 F. Kruspzky
  4. HT1-1
  5. 53' M. Camara
  6. 64' G. Alvarez Jadsom
  7. 71' M. Dehghan M. Ghorbani
  8. 71' B. Diarra A. Gnezda Cerin
  9. 71' J. Awoute R. Marciano
  10. 73' A. Koroma
  11. 79' A. Diallo F. Awana
  12. 84' D. Isaila
  13. 85' R. Rivas A. El Majhed
  14. 85' C. Benteke A. Agbinone
  15. 89' A. Zouhir 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda HLV: Hassan Al Abdooli
  1. 23F. Insfran
  2. 5A. Zouhir
  3. 3L. Pimenta Peres Lopes
  4. 44M. Diarra
  5. 35A. El Majhed ▼ 85'
  6. 25Jadsom ▼ 64'
  7. 6M. Ghorbani ▼ 71'
  8. 11F. Kruspzky
  9. 8A. Gnezda Cerin ▼ 71'
  10. 19A. Agbinone ▼ 85'
  11. 70O. M. Khribin

Dự bị 12

  1. 36Z. Ahmed
  2. 26H. Ammar
  3. 22R. Rivas ▲ 85'
  4. 32Guga
  5. 2M. Burghash
  6. 15M. Dehghan ▲ 71'
  7. 66G. Alvarez ▲ 64'
  8. 12A. Hamad
  9. 94B. Diarra ▲ 71'
  10. 64R. Issam
  11. 80A. Abdullah
  12. 20C. Benteke ▲ 85'
Baniyas SC HLV: Daniel Isaila
  1. 55F. Mohamed
  2. 18S. Al Noobi
  3. 26K. Al Mansoori
  4. 2M. Camara
  5. 23K. Al Hammadi
  6. 7F. Awana ▼ 79'
  7. 21M. Hunt
  8. 11A. Koroma
  9. 19R. Marciano ▼ 71'
  10. 72M. Awad
  11. 12Y. Niakate

Dự bị 12

  1. 1M. Khalaf
  2. 33Fadaq Adel
  3. 5A. Hasan
  4. 6J. Awoute ▲ 71'
  5. 79M. Ali
  6. 27B. Ince
  7. 8M. Al Hosani
  8. 10L. Verde
  9. 4S. Sosu
  10. 20S. Al Menhali
  11. 28A. Diallo ▲ 79'
  12. 77G. Saviour

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Jazira
5 11 - 2 +9 13
2
Al Ain FC
5 12 - 5 +7 13
3
Shabab Al Ahli Dubai
5 10 - 5 +5 10
4
Al-Wasl FC
5 15 - 6 +9 10
5
Ajman
5 11 - 12 -1 9
6
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
5 6 - 5 +1 9
7
Sharjah FC
5 10 - 7 +3 9
8
Dubai United
5 12 - 13 -1 7
9
Al Nasr
5 6 - 7 -1 5
10
Al-Ittihad Kalba
5 6 - 13 -7 4
11
Khorfakkan
5 5 - 12 -7 4
12
Al-Dhafra
5 3 - 9 -6 3
13
Hatta SC
5 5 - 11 -6 3
14
Baniyas SC
5 5 - 10 -5 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Division 1

So sánh

7Trận đấu5
11Ghi được5
9Thủng lưới10
1.57Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu