Baniyas SC vs Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 12 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 19
- Sân vận động
- Baniyas Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- LLLLD Baniyas SC
- LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
- 45' M. Camara · S. Al Noobi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Ghorbani ▼ G. Alvarez
- 46' ▲ B. Diarra ▼ Caio Canedo
- 61' Fawaz Awana
- 72' ▲ A. Koroma ▼ N. Chadli
- 72' ▲ F. Kruspzky ▼ A. Hamad
- 83' Yahia Nader
- 84' Yahia Nader
- 85' ▲ O. Shukurov ▼ Y. Niakate
- 89' Saša Ivković
- 89' ▲ F. I. Ogbu ▼ L. Pimenta Peres Lopes
- 90'+3 ▲ K. Al Hammadi ▼ G. Saviour
- FT1-0
Đội hình
- 55F. Mohamed 7.3
- 18S. Al Noobi ⇢ 7.2
- 25N. Djekovic 7.3
- 2M. Camara ⚽ 7.9
- 21M. Hunt 7.6
- 7F. Awana 6.9
- 14Y. Nader 7.0
- 70N. Chadli ▼ 72' 6.3
- 19M. Dabbur 6.3
- 77G. Saviour ▼ 90' 7.0
- 12Y. Niakate ▼ 85' 6.6
Dự bị 12
- 1M. Khalaf
- 33Fadaq Adel
- 10K. Mubarak
- 5A. Hasan
- 30L. Verde
- 4S. Sosu
- 63O. Shukurov ▲ 85' 6.6
- 16K. Hashemi
- 3Joao Victor
- 11A. Koroma ▲ 72' 6.6
- 23K. Al Hammadi ▲ 90'
- 20S. Al Menhali
- 36Z. Ahmed 6.7
- 32Guga 6.3
- 3L. Pimenta Peres Lopes ▼ 89' 7.2
- 31S. Ivkovic 7.6
- 60B. Abaelaziz 6.3
- 12A. Hamad ▼ 72'
- 66G. Alvarez ▼ 46' 7.0
- 10D. Tadic 7.2
- 70O. M. Khribin 6.5
- 7Caio Canedo ▼ 46' 6.7
- 35C. Benteke 6.2
Dự bị 12
- 26H. Ammar
- 1M. Al Shamsi
- 19R. Amaral
- 11F. Kruspzky ▲ 72' 6.2
- 38A. Pradas
- 30F. I. Ogbu ▲ 89'
- 15M. Dehghan
- 6M. Ghorbani ▲ 46' 6.5
- 94B. Diarra ▲ 46' 7.5
- 2M. Burghash
- 8A. Mohammed
- 9R. Ghandipour
Thống kê
11⚑2
⚑710
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm15
3Trúng đích3
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
2Phạt góc7
2Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
283Chuyền bóng541
218Chuyền chính xác470
77%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu43
31Ghi được63
46Thủng lưới45
1.11Bàn thắng mỗi trận1.47
5Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai35