Baniyas SC vs Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 5
- Sân vận động
- Baniyas Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- LLLLD Baniyas SC
- LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
- 25' 0-1 F. Kruspzky · Z. Bakaev
- 35' ▲ Ahmed Abunamous ▼ Francisco Geraldes
- 43' Abdurahman Saleh
- 45' Zelimkhan Bakaev
- 45'+2 ▲ A. Noorollahi ▼ Z. Bakaev
- HT0-1
- 46' ▲ Khalaf Al Hosani ▼ Abdullah Jassim
- 46' ▲ Eisa Ali Al Maazmi ▼ Khamis Al Hammadi
- 53' ▲ Rúben Canedo ▼ C. Guanca
- 53' ▲ Abdulla Kazim ▼ Manea Aydh
- 78' ▲ Tahnoon Al Zaabi ▼ Omar Khribin
- 78' ▲ Rashed Issam ▼ F. Kruspzky
- 79' Mohamed Hasan Alshamsi
- 83' Youssouf Niakate
- 84' T. Seferi11m 1-1
- 86' ▲ A. Cisse ▼ Hussain Abbas
- 90'+10 Lucas Pimenta
- 90'+9 Y. Niakaté · G. Suárez 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 55Fahad Al Dhanhani 8.2
- 23Khamis Al Hammadi ▼ 46' 6.3
- 4Abdullah Jassim ▼ 46' 6.5
- 31S. Ivković 7.0
- 52Hussain Abbas ▼ 86'
- 11G. Suárez ⇢ 8.6
- 10Francisco Geraldes ▼ 35' 6.5
- 7Fawaz Awana 7.2
- 18Suhail Al Noubi 6.6
- 12Y. Niakaté ⚽ 7.9
- 99T. Seferi ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 42Ahmed Abunamous ▲ 35' 6.6
- 6Khalaf Al Hosani ▲ 46' 7.0
- 17Eisa Ali Al Maazmi ▲ 46' 7.0
- 30A. Cisse ▲ 86' 6.5
- 44Hamdan Ahmed Al Mahri
- 14Mohammed Al Menhali
- 25Saile
- 26Khamis Al Mansoori
- 1Mohammed Khalaf
- 1Mohamed Al Shamsi 6.3
- 31Abdurahman Saleh 5.2
- 5A. Zouhir 6.9
- 3Lucas Pimenta 6.6
- 2Khalid Butti 6.2
- 11C. Guanca ▼ 53' 7.3
- 13Manea Aydh ▼ 53' 7.0
- 25Allan 6.9
- 30Z. Bakaev ⇢ ▼ 45' 7.3
- 27F. Kruspzky ⚽ ▼ 78' 7.9
- 70Omar Khribin ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 7A. Noorollahi ▲ 45' 6.3
- 19Rúben Canedo ▲ 53'
- 23Abdulla Kazim ▲ 53' 6.3
- 8Tahnoon Al Zaabi ▲ 78' 6.6
- 64Rashed Issam ▲ 78' 6.3
- 10Ismail Matar
- 50Rashid Ali
- 6Mahmoud Khamis
- 24Sultan Alzaabi
Thống kê
00⚑5
⚑631
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm13
4Trúng đích8
10Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc6
4Việt vị3
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua2
405Chuyền bóng303
351Chuyền chính xác244
87%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
43Ghi được64
53Thủng lưới41
1.3Bàn thắng mỗi trận1.88
6Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai36