Baniyas SC vs Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 23 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 13
- Sân vận động
- Baniyas Stadium, Abu Dhabi
- Trọng tài
- Mohamed Alharmoodi
- Phong độ
- LLLLD Baniyas SC
- LLWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
- 25' Fawaz Awana
- 27' ▲ Mohamed Ali ▼ Tahnoon Al Zaabi
- 36' Mohamed Ali Hussain Abdulla Alobaidi
- HT0-0
- 51' Abdulla Al Karbi
- 73' ▲ Gianluca Muniz ▼ F. Kruspzky
- 76' Opa Nguette
- 76' Joao Pedro
- 80' ▲ Ahmed Abunamous ▼ O. Nguette
- 83' ▲ Sebastián Tagliabúe ▼ Abdulla Hamad
- 85' ▲ Shahin Surour ▼ Suhail Al Noobi
- 90'+5 Sebastian Tagliabue
- 90'+5 ▲ Eisa Ali Almaazmi ▼ Khamis Al Hammadi
- 90'+1 0-1 João Pedro · Sebastián Tagliabúe
- FT0-1
Đội hình
- 55Fahad Al Dhanhani
- 23Khamis Al Hammadi ▼ 90'
- 4Khalid Al Hashemi
- 31S. Ivković
- 3João Victor
- 7Fawaz Awana
- 10N. Giménez
- 11G. Suárez
- 18Suhail Al Noobi ▼ 85'
- 9Rafael Elias
- 14O. Nguette ▼ 80'
Dự bị 9
- 42Ahmed Abunamous ▲ 80'
- 72Shahin Surour ▲ 85'
- 17Eisa Ali Almaazmi ▲ 90'
- 52Hussain Abbas
- 1Mohammed Khalaf
- 6Mohamed Al Zaabi
- 35Hamdan Ahmed Al Mahri
- 20Mohammed Al Menhali
- 45Ahmed Rabia
- 1Mohamed Al Shamsi
- 21Abdullah Al Karbi
- 3Lucas Pimenta
- 44Fares Jumaa
- 19Rúben Canedo
- 25Allan
- 23Adrien Silva
- 8Tahnoon Al Zaabi ▼ 27'
- 12Abdulla Hamad ▼ 83'
- 27F. Kruspzky ▼ 73'
- 9João Pedro
Dự bị 9
- 68Mohamed Ali ▲ 27'
- 16Gianluca Muniz ▲ 73'
- 24Sebastián Tagliabúe ▲ 83'
- 13Manea Aydh
- 5A. Zouhir
- 75Mubarak Salem
- 99Waleed Hussain
- 50Rashid Ali
- 37Ahmed Rashid
Thống kê
02⚑5
⚑540
7Dứt điểm7
2Trúng đích1
4Chệch đích6
5Phạt góc5
19Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
42Ghi được56
57Thủng lưới34
1.31Bàn thắng mỗi trận1.75
2Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai34