Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Baniyas SC

Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda vs Baniyas SC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda 3-0 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 6 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 5, hòa 3, Baniyas SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 12
Sân vận động
Al Nahyan Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
LLLLD Baniyas SC
  1. 12' O. M. Khribin · D. Tadic 1-0
  2. 18' O. M. Khribin · D. Tadic 2-0
  3. 24' Omar Kharbin
  4. 45' O. M. Khribin · D. Tadic 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' A. Hasan M. Camara
  7. 60' Joao Victor
  8. 60' Hasan Almuharrami
  9. 65' A. Pradas Guga
  10. 65' K. Al Hammadi F. Awana
  11. 70' O. Abid O. Shukurov
  12. 78' F. I. Ogbu L. Pimenta Peres Lopes
  13. 78' M. Ghorbani B. Diarra
  14. 78' J. Awoute Joao Victor
  15. 79' A. Fawzi G. Saviour
  16. 87' B. Abaelaziz R. Amaral
  17. 87' Caio Canedo O. M. Khribin
  18. FT3-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Dimas
  1. 1M. Al Shamsi 6.9
  2. 32Guga ▼ 65' 7.0
  3. 3L. Pimenta Peres Lopes ▼ 78' 7.2
  4. 31S. Ivkovic 6.7
  5. 19R. Amaral ▼ 87' 6.9
  6. 11F. Kruspzky 7.2
  7. 12A. Hamad
  8. 25Jadsom 7.3
  9. 94B. Diarra ▼ 78' 7.2
  10. 10D. Tadic ⇢3 8.9
  11. 70O. M. Khribin ⚽3 ▼ 87' 10.0

Dự bị 12

  1. 36Z. Ahmed
  2. 26H. Ammar
  3. 68M. Ali
  4. 60B. Abaelaziz ▲ 87'
  5. 30F. I. Ogbu ▲ 78' 6.6
  6. 80A. Abdullah
  7. 15M. Dehghan
  8. 6M. Ghorbani ▲ 78' 6.6
  9. 8A. Al Balushi
  10. 22B. Folha
  11. 7Caio Canedo ▲ 87'
  12. 38A. Pradas ▲ 65' 6.9
Baniyas SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Isaila
  1. 55F. Mohamed 6.2
  2. 18S. Al Noobi 5.9
  3. 25N. Djekovic 6.9
  4. 2M. Camara ▼ 46' 5.9
  5. 3Joao Victor ▼ 78' 5.5
  6. 7F. Awana ▼ 65' 6.6
  7. 63O. Shukurov ▼ 70' 6.5
  8. 77G. Saviour ▼ 79' 6.2
  9. 70A. Mozgovoy 6.5
  10. 21M. Hunt 7.5
  11. 12Y. Niakate 6.5

Dự bị 9

  1. 33Fadaq Adel
  2. 1M. Khalaf
  3. 23K. Al Hammadi ▲ 65' 6.6
  4. 5A. Hasan ▲ 46' 6.9
  5. 16K. Hashemi
  6. 15O. Abid ▲ 70' 7.0
  7. 6J. Awoute ▲ 78' 6.7
  8. 9A. Fawzi ▲ 79' 6.3
  9. 99B. Faye

Thống kê

011
220
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm10
6Trúng đích1
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
1Phạt góc2
0Việt vị4
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
544Chuyền bóng380
449Chuyền chính xác292
83%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu28
63Ghi được31
45Thủng lưới46
1.47Bàn thắng mỗi trận1.11
13Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu