Baniyas SC vs Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 17
- Sân vận động
- Baniyas Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- LLLLD Baniyas SC
- LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
- 22' Guga
- 37' 0-1 F. Kruspzky · Guga
- 41' 0-2 K. Agudelo · A. Noorollahi
- HT0-2
- 46' ▲ J. Bauza ▼ Saile Samuel
- 46' ▲ Hasan Al Muharrami ▼ Fahad Badr
- 46' ▲ I. Tshibangu ▼ J. Bångsbo
- 65' ▲ Ala Eddine Zouhir ▼ Guga
- 65' ▲ H. Erkinov ▼ B. Diarra
- 67' ▲ Mater Al Hosani ▼ L. Marković
- 72' 0-3 K. Agudelo · F. Kruspzky
- 81' ▲ Saif Al Menhali ▼ Fawaz Awana
- 81' ▲ L. Wamba ▼ K. Agudelo
- 90'+2 ▲ F. Ogbu ▼ F. Kruspzky
- FT0-3
Đội hình
- 55Fahad Al Dhanhani 6.3
- 18Suhail Al Noobi 6.3
- 33A. Burcă 6.6
- 4J. Bångsbo ▼ 46' 6.3
- 3João Victor 6.2
- 7Fawaz Awana ▼ 81' 6.3
- 9Fahad Badr ▼ 46' 6.7
- 11A. Lusamba 6.9
- 25Saile Samuel ▼ 46' 6.6
- 50L. Marković ▼ 67' 6.3
- 12Y. Niakaté 6.9
Dự bị 12
- 10J. Bauza ▲ 46' 6.9
- 5Hasan Al Muharrami ▲ 46' 5.9
- 19I. Tshibangu ▲ 46' 6.9
- 16Mater Al Hosani ▲ 67' 6.7
- 20Saif Al Menhali ▲ 81' 6.7
- 14Mohammed Al Menhali
- 1Mohammed Khalaf
- 6Khalaf Al Hosani
- 74Adham Hegazy
- 8Abdallah Al Balushi
- 30A. Cissé
- 17Khalid Abdulrahman Al Blooshi
- 1Mohamed Al Shamsi 7.3
- 32Guga ⇢ ▼ 65' 7.2
- 3Lucas Pimenta 7.5
- 4S. Ivković 6.9
- 19Rúben Canedo
- 60M. Ghorbani 7.3
- 7A. Noorollahi ⇢ 7.2
- 99K. Agudelo ⚽2 ▼ 81' 9.0
- 94B. Diarra ▼ 65' 7.2
- 25Jadsom 7.7
- 11F. Kruspzky ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
Dự bị 11
- 5Ala Eddine Zouhir ▲ 65' 6.7
- 15H. Erkinov ▲ 65' 6.7
- 9L. Wamba ▲ 81' 6.7
- 30F. Ogbu ▲ 90'
- 2Mansour Saleh
- 80Abdulqader Abdullah
- 6Gianluca Muniz
- 20Mansoor Al Menhali
- 50Rashed Ali
- 36Zayed Ahmed
- 8Abdelaziz Al Balushi
Thống kê
00⚑8
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm14
1Trúng đích5
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
8Phạt góc4
1Việt vị3
13Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
386Chuyền bóng378
320Chuyền chính xác316
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu30
39Ghi được60
59Thủng lưới39
1.18Bàn thắng mỗi trận2
9Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai27