Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda 1-1 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 5, hòa 3, Baniyas SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 26
- Sân vận động
- Al Nahyan Stadium, Abu Dhabi
- Trọng tài
- Sultan Abdurazzaq
- Phong độ
- LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
- LLLLD Baniyas SC
- 13' Khamis Al Hammadi
- 27' S. Ivkovićphản lưới 1-0
- 36' Joao Victor
- HT1-0
- 47' 1-1 N. Giménez · Shahin Surour
- 64' ▲ Rafael Elias ▼ Ahmed Abunamous
- 69' Adrien Silva
- 75' ▲ Eisa Ali Almaazmi ▼ Mohamed Rashid Alhammadi
- 78' ▲ Rúben Canedo ▼ Adrien Silva
- 78' ▲ Sebastián Tagliabúe ▼ Mahmoud Khamis
- 81' ▲ Khamis Al Mansoori ▼ Khalid Al Hashemi
- 81' ▲ O. Nguette ▼ N. Giménez
- 88' ▲ A. Zouhir ▼ Matheus Pereira
- 88' ▲ Tahnoon Al Zaabi ▼ Abdullah Al Karbi
- FT1-1
Đội hình
- 50Rashid Ali
- 21Abdullah Al Karbi ▼ 88'
- 3Lucas Pimenta
- 37Ahmed Rashid
- 6Mahmoud Khamis ▼ 78'
- 23Adrien Silva ▼ 78'
- 25Allan
- 12Abdulla Hamad
- 15Matheus Pereira ▼ 88'
- 9João Pedro
- 27F. Kruspzky
Dự bị 9
- 19Rúben Canedo ▲ 78'
- 24Sebastián Tagliabúe ▲ 78'
- 5A. Zouhir ▲ 88'
- 8Tahnoon Al Zaabi ▲ 88'
- 99Waleed Hussain
- 44Fares Jumaa
- 29Suhail Al Mansoori
- 66Hazaa Ammar
- 10Ismail Matar
- 55Fahad Al Dhanhani
- 23Khamis Al Hammadi
- 4Khalid Al Hashemi ▼ 81'
- 31S. Ivković
- 3João Victor
- 25Saile
- 10N. Giménez ▼ 81'
- 11G. Suárez
- 42Ahmed Abunamous ▼ 64'
- 70Mohamed Rashid Alhammadi ▼ 75'
- 72Shahin Surour
Dự bị 9
- 9Rafael Elias ▲ 64'
- 17Eisa Ali Almaazmi ▲ 75'
- 64Khamis Al Mansoori ▲ 81'
- 14O. Nguette ▲ 81'
- 61Saif Al Menhali
- 7Fawaz Awana
- 35Hamdan Ahmed Al Mahri
- 77Khalid Abdulrahman Alblooshi
- 20Mohammed Al Menhali
Thống kê
01⚑2
⚑220
2Dứt điểm2
1Chệch đích1
2Phạt góc2
1Phạm lỗi2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
56Ghi được42
34Thủng lưới57
1.75Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai28