Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda 3-1 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 5, hòa 3, Baniyas SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 18
- Sân vận động
- Al Nahyan Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
- LLLLD Baniyas SC
- 9' Omar Khrbin11m 1-0
- 32' F. Kruspzky · Allan 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Saile ▼ Ahmed Abunamous
- 51' Fawaz Awana
- 53' 2-1 T. Seferi · Y. Niakaté
- 57' Khamis Al Hammadi
- 72' ▲ Eisa Ali Al Maazmi ▼ Khamis Al Hammadi
- 81' ▲ Ismail Matar ▼ H. Erkinov
- 83' Youssouf Niakate
- 86' ▲ Mansoor Saeed ▼ Abdulla Hamad
- 86' ▲ P. Mboungou ▼ Adham Hegazy
- 89' ▲ Khalaf Al Hosani ▼ Khamis Al Mansoori
- 90'+9 Mansoor Saeed
- 90'+2 Allan
- 90'+6 Ismaeil Matar
- 90'+3 ▲ Manea Aydh ▼ F. Kruspzky
- 90'+7 Omar Khrbin11m 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 50Rashid Ali 7.0
- 24Sultan Alzaabi 7.9
- 5A. Zouhir 7.5
- 3Lucas Pimenta 6.9
- 68Mohamed Ali 6.9
- 12Abdulla Hamad ▼ 86' 6.9
- 25Allan ⇢ 7.3
- 7A. Noorollahi 7.9
- 70Omar Khrbin ⚽2 8.5
- 27F. Kruspzky ⚽ ▼ 90' 7.5
- 15H. Erkinov ▼ 81' 7.5
Dự bị 9
- 10Ismail Matar ▲ 81' 7.2
- 20Mansoor Saeed ▲ 86' 6.7
- 13Manea Aydh ▲ 90'
- 66Hazaa Ammar
- 22A. Duishoev
- 8Tahnoon Al Zaabi
- 78Mansour Saleh
- 19Rúben Canedo
- 44Fares Jumaa
- 55Fahad Al Dhanhani 7.9
- 23Khamis Al Hammadi ▼ 72' 6.3
- 26Khamis Al Mansoori ▼ 89' 7.2
- 31S. Ivković 6.7
- 24Adham Hegazy ▼ 86' 6.9
- 7Fawaz Awana 7.2
- 11G. Suárez 6.6
- 42Ahmed Abunamous ▼ 46' 6.3
- 18Suhail Al Noubi 6.9
- 12Y. Niakaté 6.2
- 99T. Seferi ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 25Saile ▲ 46' 6.2
- 17Eisa Ali Al Maazmi ▲ 72' 6.5
- 19P. Mboungou ▲ 86' 6.9
- 6Khalaf Al Hosani ▲ 89' 6.3
- 37Abdullah Sultan
- 8Abdallah Al Balushi
- 44Hamdan Ahmed Al Mahri
- 14Mohammed Al Menhali
- 4Abdullah Jassim
Thống kê
02⚑6
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm13
10Trúng đích4
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
6Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
2Cứu thua7
436Chuyền bóng370
353Chuyền chính xác293
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
64Ghi được43
41Thủng lưới53
1.88Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai28