Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Baniyas SC

Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda vs Baniyas SC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda 2-2 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 5, hòa 3, Baniyas SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 4
Sân vận động
Al Nahyan Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
LLLLD Baniyas SC
  1. 35' 0-1 Y. Niakaté · A. Lusamba
  2. 37' Bernardo Folha
  3. 45'+4 Fawaz Awana
  4. 45'+2 Joao Victor
  5. 45'+5 Omar Khrbin · H. Erkinov 1-1
  6. HT1-1
  7. 47' Abdulla Hamad · Rúben Canedo 2-1
  8. 59' I. Tshibangu L. Marković
  9. 59' J. Bauza A. Lusamba
  10. 64' 2-2 J. Bauza
  11. 71' L. Wamba H. Erkinov
  12. 72' B. Diarra Abdulla Hamad
  13. 78' Abdallah Al Balushi Fawaz Awana
  14. 78' A. Cissé Y. Niakaté
  15. 82' Adham Hegazy João Victor
  16. 90'+3 Saile Souza
  17. 90'+3 Abdallah Al Balushi
  18. 90'+2 Mansour Saleh Ala Eddine Zouhir
  19. 90'+2 F. Kruspzky P. Otele
  20. FT2-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Deila
  1. 36Zayed Ahmed 6.5
  2. 5Ala Eddine Zouhir ▼ 90' 6.5
  3. 3Lucas Pimenta 6.6
  4. 4S. Ivković 6.6
  5. 19Rúben Canedo
  6. 12Abdulla Hamad ▼ 72' 7.7
  7. 7A. Noorollahi 7.3
  8. 22Bernardo Folha 6.3
  9. 15H. Erkinov ▼ 71' 7.0
  10. 70Omar Khrbin 7.5
  11. 17P. Otele ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 9L. Wamba ▲ 71' 6.2
  2. 94B. Diarra ▲ 72' 6.6
  3. 2Mansour Saleh ▲ 90'
  4. 11F. Kruspzky ▲ 90'
  5. 6Gianluca Muniz
  6. 64Rashed Issam
  7. 68Mohamed Ali
  8. 16Abdulla Ahmed
  9. 50Rashed Ali
Baniyas SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: João Pedro Sousa
  1. 55Fahad Al Dhanhani 6.9
  2. 26Khamis Al Mansoori 6.3
  3. 33A. Burcă 6.2
  4. 4J. Bångsbo 7.2
  5. 3João Victor ▼ 82' 6.3
  6. 25Saile Samuel 7.0
  7. 7Fawaz Awana ▼ 78' 6.7
  8. 11A. Lusamba ▼ 59' 7.0
  9. 18Suhail Al Noobi 6.7
  10. 12Y. Niakaté ▼ 78' 7.5
  11. 50L. Marković ▼ 59' 6.5

Dự bị 12

  1. 19I. Tshibangu ▲ 59' 6.6
  2. 10J. Bauza ▲ 59' 7.0
  3. 8Abdallah Al Balushi ▲ 78' 6.6
  4. 30A. Cissé ▲ 78' 6.6
  5. 74Adham Hegazy ▲ 82' 7.0
  6. 6Khalaf Al Hosani
  7. 23Khamis Al Hammadi
  8. 1Mohammed Khalaf
  9. 17Khalid Abdulrahman Al Blooshi
  10. 20Saif Al Menhali
  11. 9Fahad Badr
  12. 5Hasan Al Muharrami

Thống kê

017
130
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm9
6Trúng đích5
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
7Phạt góc1
2Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
470Chuyền bóng297
393Chuyền chính xác217
84%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 57 - 22 +35 63
2
Sharjah FC
26 44 - 22 +22 51
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 32 +19 48
4
Al-Wasl FC
26 51 - 35 +16 46
5
Al Ain FC
26 56 - 32 +24 44
6
Al Nasr
26 45 - 45 0 38
7
Al-Jazira
26 45 - 40 +5 37
8
Khorfakkan
26 41 - 52 -11 33
9
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 38 +1 32
10
Ajman
26 40 - 46 -6 31
11
Al Bataeh
26 30 - 45 -15 27
12
Baniyas SC
26 30 - 53 -23 27
13
Dibba Al Hisn
26 29 - 56 -27 16
14
Al Urooba
26 24 - 64 -40 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
60Ghi được39
39Thủng lưới59
2Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu