Al Ain FC
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Khorfakkan

Al Ain FC vs Khorfakkan

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 2-0 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 9, hòa 1, Khorfakkan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 2
Phong độ
WWWWD Al Ain FC
LLWLD Khorfakkan
  1. 36' S. Rahimi · Kaku 1-0
  2. 40' A. Camaraphản lưới 2-0
  3. 45' B. Bello Ilou E. H. Rahimi
  4. HT2-0
  5. 63' Erik Menezes R. Rodrigues
  6. 63' A. Niang V. Lazaro
  7. 66' L. Haquin A. Nakach
  8. 66' J. N'Guessan A. Al Naqbi
  9. 81' A. Diallo A. Jshak
  10. 82' S. Al Zaabi Y. Al Ameri
  11. 88' J. Santos S. Rahimi
  12. 88' I. Ndiaye Kaku
  13. FT2-0

Đội hình

Al Ain FC HLV: Vladimir Ivic
  1. 17K. Eisa
  2. 19V. Lazaro ▼ 63'
  3. 14M. Ratnik
  4. 25R. Rabia
  5. 4Y. Ben Khaleq
  6. 2R. Rodrigues ▼ 63'
  7. 10Kaku ▼ 88'
  8. 70A. K. Traore
  9. 20M. Palacios
  10. 13E. H. Rahimi ▼ 45'
  11. 21S. Rahimi ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 1M. Bu Senda
  2. 35S. Hassan
  3. 15Erik Menezes ▲ 63'
  4. 3Marcos Maia
  5. 56A. Niang ▲ 63'
  6. 97A. Jasic
  7. 6D. Skoko
  8. 88M. Hamid
  9. 30Hazim Mohammad
  10. 11J. Santos ▲ 88'
  11. 18B. Bello Ilou ▲ 45'
  12. 38I. Ndiaye ▲ 88'
Khorfakkan HLV: Abdelmajeed Al Zarooni
  1. 1A. Al Hosani
  2. 2Y. Al Ameri ▼ 82'
  3. 3Kayque Campos
  4. 6A. Nakach ▼ 66'
  5. 16P. Pavlov
  6. 5A. Camara
  7. 13A. Barman
  8. 11A. Jshak ▼ 81'
  9. 8A. Al Naqbi ▼ 66'
  10. 7J. Flemmings
  11. 10A. Boa Morte

Dự bị 11

  1. 95R. Suhail
  2. 50R. Ali
  3. 19L. Haquin ▲ 66'
  4. 34S. Seymor
  5. 17S. Al Zaabi ▲ 82'
  6. 79J. N'Guessan ▲ 66'
  7. 15A. Jamal
  8. 90A. Diallo ▲ 81'
  9. 84M. Sagna
  10. 26O. Saeed
  11. 25K. Al Hanae

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Jazira
5 11 - 2 +9 13
2
Al Ain FC
5 12 - 5 +7 13
3
Shabab Al Ahli Dubai
5 10 - 5 +5 10
4
Al-Wasl FC
5 15 - 6 +9 10
5
Ajman
5 11 - 12 -1 9
6
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
5 6 - 5 +1 9
7
Sharjah FC
5 10 - 7 +3 9
8
Dubai United
5 12 - 13 -1 7
9
Al Nasr
5 6 - 7 -1 5
10
Al-Ittihad Kalba
5 6 - 13 -7 4
11
Khorfakkan
5 5 - 12 -7 4
12
Al-Dhafra
5 3 - 9 -6 3
13
Hatta SC
5 5 - 11 -6 3
14
Baniyas SC
5 5 - 10 -5 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Division 1

So sánh

7Trận đấu5
16Ghi được5
7Thủng lưới12
2.29Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu