Al Ain FC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Khorfakkan

Al Ain FC vs Khorfakkan

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 3-0 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 9, hòa 1, Khorfakkan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 4
Phong độ
WWWDW Al Ain FC
LLWLD Khorfakkan
  1. 45' K. Laba 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' A. Al Naqbi
  4. 55' Y. Nader Park Yong-Woo
  5. 58' K. Laba · A. Niang 2-0
  6. 69' K. Kouadio Erik Menezes
  7. 69' R. Rodrigues Y. Ben Khaleq
  8. 69' S. Ahmed A. Al Naqbi
  9. 70' Hazim Mohammad A. Jasic
  10. 70' A. Nakach P. Pavlov
  11. 79' K. Laba11m 3-0
  12. 82' E. H. Rahimi K. Laba
  13. 84' H. Humaid P. Kunde
  14. 90'+1 Y. Al Ameri A. Jshak
  15. FT3-0

Đội hình

Al Ain FC HLV: Vladimir Ivić
  1. 17K. Eisa
  2. 97A. Jasic ▼ 70'
  3. 15Erik Menezes ▼ 69'
  4. 4Y. Ben Khaleq ▼ 69'
  5. 25R. Rabia
  6. 56A. Niang
  7. 70A. K. Traore
  8. 5Park Yong-Woo ▼ 55'
  9. 9K. Laba ▼ 82'
  10. 10Kaku
  11. 20M. Palacios

Dự bị 12

  1. 35S. Hassan
  2. 1M. Bu Senda
  3. 3K. Kouadio ▲ 69'
  4. 46D. Koumare
  5. 14M. Ratnik
  6. 2R. Rodrigues ▲ 69'
  7. 30Hazim Mohammad ▲ 70'
  8. 6Y. Nader ▲ 55'
  9. 13E. H. Rahimi ▲ 82'
  10. 60J. Naafo
  11. 77R. Sarki
  12. 48S. Yussif
Khorfakkan HLV: Hassan Abdulrahman Saleh Al Abdooli
  1. 1A. Al Hosani
  2. 11A. Jshak ▼ 90'
  3. 74A. El Refaey
  4. 8P. Kunde ▼ 84'
  5. 16P. Pavlov ▼ 70'
  6. 3Kayque Campos
  7. 10A. Boa Morte
  8. 40A. Al Naqbi ▼ 69'
  9. 9T. Tissoudali
  10. 18Won Du-Jae
  11. 7Lourency

Dự bị 10

  1. 5A. Camara
  2. 30A. Nakach ▲ 70'
  3. 28H. Humaid ▲ 84'
  4. 48J. Al Hosani
  5. 4M. Shaker
  6. 95R. Suhail
  7. 34S. Seymor
  8. 17S. Al Zaabi
  9. 2Y. Al Ameri ▲ 90'
  10. 23S. Ahmed ▲ 69'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu31
81Ghi được44
29Thủng lưới51
2.25Bàn thắng mỗi trận1.42
18Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu